americium

[Mỹ]/ˈæmərɪʃiəm/
[Anh]/ˌæməˈrɪʃiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một nguyên tố phóng xạ tổng hợp, số nguyên tử 95.; Am (ký hiệu hóa học).
Word Forms
số nhiềuamericiums

Cụm từ & Cách kết hợp

americium-241 detector

phát hiện americium-241

americium source

nguồn americium

americium contamination

sự nhiễm độc americium

americium decay chain

chuỗi phân rã của americium

americium properties

tính chất của americium

americium isotopes

đồng vị của americium

americium radiation

bức xạ của americium

americium health effects

tác động của americium đến sức khỏe

Câu ví dụ

americium is a synthetic radioactive element.

americium là một nguyên tố phóng xạ tổng hợp.

scientists use americium in smoke detectors.

các nhà khoa học sử dụng americium trong máy dò khói.

americium has various isotopes with different properties.

americium có nhiều đồng vị với các tính chất khác nhau.

the study of americium involves nuclear physics and chemistry.

nghiên cứu về americium liên quan đến vật lý hạt nhân và hóa học.

americium is not found naturally on earth.

americium không được tìm thấy tự nhiên trên Trái Đất.

handling americium requires strict safety precautions.

xử lý americium đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn nghiêm ngặt.

americium's radioactivity is used in various applications.

tính phóng xạ của americium được sử dụng trong nhiều ứng dụng.

researchers continue to explore the properties of americium.

các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá các tính chất của americium.

americium is a relatively rare element.

americium là một nguyên tố tương đối hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay