amicablenesses

[Mỹ]/əˈmɪkəblnəsiz/
[Anh]/əˈmɪkəblnəsiz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc thân thiện; sự thân thiện, thiện chí và hòa hợp.

Câu ví dụ

the amicable negotiations fostered strong amicablenesses between the two nations.

các cuộc đàm phán thân thiện đã thúc đẩy sự thân thiện mạnh mẽ giữa hai quốc gia.

their years of friendship were built on a foundation of mutual amicablenesses.

nhiều năm tình bạn của họ được xây dựng trên nền tảng của sự thân thiện lẫn nhau.

despite their differences, they found common ground and cultivated amicablenesses.

bất chấp những khác biệt, họ đã tìm thấy điểm chung và nuôi dưỡng sự thân thiện.

the ambassador aimed to promote amicablenesses between the countries through cultural exchange programs.

đại sứ có mục tiêu thúc đẩy sự thân thiện giữa các quốc gia thông qua các chương trình trao đổi văn hóa.

she valued the amicablenesses that existed within her close-knit community.

cô đánh giá cao sự thân thiện tồn tại trong cộng đồng gắn bó của mình.

the company culture emphasized collaboration and fostered a sense of amicablenesses among employees.

văn hóa công ty nhấn mạnh sự hợp tác và thúc đẩy cảm giác thân thiện giữa các nhân viên.

they celebrated their shared history and the enduring amicablenesses between their families.

họ ăn mừng lịch sử chung của mình và sự thân thiện lâu dài giữa các gia đình của họ.

the treaty aimed to establish a framework for lasting amicablenesses between the warring factions.

hiệp ước nhằm mục đích thiết lập khuôn khổ cho sự thân thiện lâu dài giữa các phe chiến tranh.

his diplomatic skills were evident in his ability to navigate complex situations and build amicablenesses.

kỹ năng ngoại giao của anh ấy đã thể hiện rõ ở khả năng điều hướng các tình huống phức tạp và xây dựng sự thân thiện.

the teacher encouraged students to embrace diversity and cultivate amicablenesses with their classmates.

giáo viên khuyến khích học sinh đón nhận sự đa dạng và nuôi dưỡng sự thân thiện với bạn bè cùng lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay