amigos forever
luôn luôn là bạn
true amigos
những người bạn đích thực
best amigos
những người bạn tốt nhất
lost my amigos
đã mất bạn bè của tôi
making new amigos
làm quen với những người bạn mới
we are all amigos here.
Chúng tôi đều là bạn bè ở đây.
my new friends and i are amigos now.
Những người bạn mới và tôi cũng là bạn bè bây giờ.
they consider themselves good amigos.
Họ tự xem mình là những người bạn tốt.
the team celebrated their victory with their amigos.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ cùng với bạn bè.
he made many amigos during his travels.
Anh ấy đã kết bạn với nhiều người trong những chuyến đi của mình.
she has a lot of amigos in different countries.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè ở các quốc gia khác nhau.
they were childhood amigos who reunited after years.
Họ là những người bạn thời thơ ấu đã tái hợp sau nhiều năm.
he introduced his new girlfriend to his amigos.
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái mới của mình với bạn bè.
they stayed in touch with their amigos from college.
Họ vẫn giữ liên lạc với bạn bè từ trường đại học.
the amigos planned a surprise party for him.
Những người bạn đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
amigos forever
luôn luôn là bạn
true amigos
những người bạn đích thực
best amigos
những người bạn tốt nhất
lost my amigos
đã mất bạn bè của tôi
making new amigos
làm quen với những người bạn mới
we are all amigos here.
Chúng tôi đều là bạn bè ở đây.
my new friends and i are amigos now.
Những người bạn mới và tôi cũng là bạn bè bây giờ.
they consider themselves good amigos.
Họ tự xem mình là những người bạn tốt.
the team celebrated their victory with their amigos.
Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ cùng với bạn bè.
he made many amigos during his travels.
Anh ấy đã kết bạn với nhiều người trong những chuyến đi của mình.
she has a lot of amigos in different countries.
Cô ấy có rất nhiều bạn bè ở các quốc gia khác nhau.
they were childhood amigos who reunited after years.
Họ là những người bạn thời thơ ấu đã tái hợp sau nhiều năm.
he introduced his new girlfriend to his amigos.
Anh ấy đã giới thiệu bạn gái mới của mình với bạn bè.
they stayed in touch with their amigos from college.
Họ vẫn giữ liên lạc với bạn bè từ trường đại học.
the amigos planned a surprise party for him.
Những người bạn đã lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay