aminoes

[Mỹ]/ə'mi:nəʊz/
[Anh]/uh-MIGH-nohz/

Dịch

n. hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino (-NH2)

Câu ví dụ

the aminoes are essential building blocks for proteins.

các axit amin là những thành phần thiết yếu để tạo nên protein.

different aminoes have different chemical properties.

các axit amin khác nhau có những đặc tính hóa học khác nhau.

our bodies can synthesize some aminoes, but others must be obtained from food.

cơ thể chúng ta có thể tổng hợp một số axit amin, nhưng những axit amin khác phải được lấy từ thực phẩm.

aminoes are crucial for muscle growth and repair.

axit amin rất quan trọng cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp.

a deficiency in certain aminoes can lead to health problems.

thiếu hụt một số axit amin có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

amino acids are used in various industrial applications, such as food additives and pharmaceuticals.

axit amin được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, chẳng hạn như chất phụ gia thực phẩm và dược phẩm.

the study of aminoes is a fundamental aspect of biochemistry.

nghiên cứu về axit amin là một khía cạnh cơ bản của sinh hóa.

genetic mutations can alter the structure and function of aminoes.

các đột biến di truyền có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của axit amin.

scientists are constantly researching new ways to synthesize and utilize aminoes.

các nhà khoa học liên tục nghiên cứu những cách mới để tổng hợp và sử dụng axit amin.

understanding the role of aminoes is essential for advancing our knowledge of life processes.

hiểu vai trò của axit amin là điều cần thiết để thúc đẩy kiến ​​thức của chúng ta về các quá trình sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay