amnions

[Mỹ]/ˈæmniən/
[Anh]/amˈniːən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Màng bao quanh thai nhi trong suốt thời kỳ mang thai.; Thuật ngữ không chính thức cho túi ối.

Cụm từ & Cách kết hợp

amnion rupture

vỡ羊膜

amnion membrane

màng羊膜

amnion infection

nhiễm trùng羊膜

examine the amnion

khám羊膜

Câu ví dụ

the amnion is a protective membrane surrounding the fetus.

amnion là một màng bảo vệ bao quanh thai.

doctors carefully examined the amnion for any abnormalities.

các bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng amnion để tìm bất kỳ dị thường nào.

rupture of the amnion can lead to premature birth.

vỡ amnion có thể dẫn đến sinh non.

the amnion helps regulate the temperature of the fetus.

amnion giúp điều hòa nhiệt độ của thai.

ultrasound can be used to visualize the amnion and the fetus.

siêu âm có thể được sử dụng để hình ảnh hóa amnion và thai.

the study focused on the role of the amnion in immune system development.

nghiên cứu tập trung vào vai trò của amnion trong sự phát triển của hệ thống miễn dịch.

the amnion is a complex and fascinating structure.

amnion là một cấu trúc phức tạp và hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay