exposing corporate amoralities
phơi bày sự vô đạo đức của doanh nghiệp
consequences of amoralities
hậu quả của sự vô đạo đức
his amoralities led him down a dangerous path.
Những hành động vô đạo đức của anh ta đã dẫn anh ta đi theo một con đường nguy hiểm.
the politician's amoralities were exposed in the media scandal.
Những hành động vô đạo đức của chính trị gia đã bị phanh phui trên báo chí.
her amorality stemmed from a deep-seated lack of empathy.
Tính vô đạo đức của cô ấy bắt nguồn từ sự thiếu đồng cảm sâu sắc.
the book explored the dark side of human nature, highlighting amoralities in society.
Cuốn sách khám phá mặt tối của bản chất con người, làm nổi bật những hành động vô đạo đức trong xã hội.
ignoring ethical boundaries, he displayed a blatant disregard for amoralities.
Bỏ qua các giới hạn đạo đức, anh ta thể hiện sự coi thường trắng trợn đối với những hành động vô đạo đức.
the rise of amoralities in the corporate world is a cause for concern.
Sự gia tăng của những hành động vô đạo đức trong thế giới doanh nghiệp là một mối quan ngại.
his amorality was evident in his willingness to exploit others for personal gain.
Tính vô đạo đức của anh ta thể hiện rõ ở sự sẵn sàng lợi dụng người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
the professor's lecture on amoralities sparked a heated debate among students.
Bài giảng của giáo sư về những hành động vô đạo đức đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
a society built on amoralities is destined for chaos and destruction.
Một xã hội được xây dựng trên những hành động vô đạo đức sẽ phải đối mặt với sự hỗn loạn và hủy diệt.
understanding the root causes of amoralities is crucial to addressing them effectively.
Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của những hành động vô đạo đức là điều quan trọng để giải quyết chúng một cách hiệu quả.
exposing corporate amoralities
phơi bày sự vô đạo đức của doanh nghiệp
consequences of amoralities
hậu quả của sự vô đạo đức
his amoralities led him down a dangerous path.
Những hành động vô đạo đức của anh ta đã dẫn anh ta đi theo một con đường nguy hiểm.
the politician's amoralities were exposed in the media scandal.
Những hành động vô đạo đức của chính trị gia đã bị phanh phui trên báo chí.
her amorality stemmed from a deep-seated lack of empathy.
Tính vô đạo đức của cô ấy bắt nguồn từ sự thiếu đồng cảm sâu sắc.
the book explored the dark side of human nature, highlighting amoralities in society.
Cuốn sách khám phá mặt tối của bản chất con người, làm nổi bật những hành động vô đạo đức trong xã hội.
ignoring ethical boundaries, he displayed a blatant disregard for amoralities.
Bỏ qua các giới hạn đạo đức, anh ta thể hiện sự coi thường trắng trợn đối với những hành động vô đạo đức.
the rise of amoralities in the corporate world is a cause for concern.
Sự gia tăng của những hành động vô đạo đức trong thế giới doanh nghiệp là một mối quan ngại.
his amorality was evident in his willingness to exploit others for personal gain.
Tính vô đạo đức của anh ta thể hiện rõ ở sự sẵn sàng lợi dụng người khác để đạt được lợi ích cá nhân.
the professor's lecture on amoralities sparked a heated debate among students.
Bài giảng của giáo sư về những hành động vô đạo đức đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
a society built on amoralities is destined for chaos and destruction.
Một xã hội được xây dựng trên những hành động vô đạo đức sẽ phải đối mặt với sự hỗn loạn và hủy diệt.
understanding the root causes of amoralities is crucial to addressing them effectively.
Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của những hành động vô đạo đức là điều quan trọng để giải quyết chúng một cách hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay