principles matter
Nguyên tắc rất quan trọng
following principles
Tuân theo các nguyên tắc
core principles
Các nguyên tắc cốt lõi
principles guide
Các nguyên tắc hướng dẫn
principles apply
Các nguyên tắc được áp dụng
principles first
Trước là các nguyên tắc
principles based
Dựa trên các nguyên tắc
principles upheld
Các nguyên tắc được duy trì
principles define
Các nguyên tắc định nghĩa
principles established
Các nguyên tắc được thiết lập
the company operates on the principles of fairness and transparency.
Công ty hoạt động dựa trên các nguyên tắc công bằng và minh bạch.
we need to apply the principles of good design to this project.
Chúng ta cần áp dụng các nguyên tắc thiết kế tốt cho dự án này.
these principles guide our decision-making process.
Những nguyên tắc này hướng dẫn quá trình ra quyết định của chúng ta.
understanding the core principles is crucial for success.
Hiểu rõ các nguyên tắc cốt lõi là rất quan trọng để thành công.
the principles of physics explain how the world works.
Các nguyên tắc của vật lý giải thích cách thế giới vận hành.
he violated the fundamental principles of ethical conduct.
Anh ta đã vi phạm các nguyên tắc cơ bản của hành vi đạo đức.
the principles of democracy emphasize individual rights.
Các nguyên tắc của dân chủ nhấn mạnh quyền cá nhân.
we established a set of principles to govern our actions.
Chúng tôi đã thiết lập một bộ nguyên tắc để điều hướng hành động của chúng tôi.
the principles of accounting ensure financial accuracy.
Các nguyên tắc kế toán đảm bảo tính chính xác về tài chính.
adhering to these principles is essential for maintaining quality.
Tuân thủ những nguyên tắc này là điều cần thiết để duy trì chất lượng.
the principles of sustainable development are gaining importance.
Các nguyên tắc phát triển bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay