the lack of clarity in their communication led to amphibologies and misunderstandings.
sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp của họ đã dẫn đến những cách hiểu sai và hiểu lầm.
his speech was full of amphibologies, leaving the audience confused.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những cách hiểu sai, khiến khán giả bối rối.
the legal document contained several amphibologies that needed to be clarified.
tài liệu pháp lý chứa nhiều cách hiểu sai cần được làm rõ.
ambiguity and amphibologies can hinder effective communication.
sự mơ hồ và những cách hiểu sai có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
it's important to avoid using language that creates amphibologies.
Điều quan trọng là tránh sử dụng ngôn ngữ tạo ra những cách hiểu sai.
the artist used amphibologies in their work to evoke a sense of mystery.
nghệ sĩ đã sử dụng những cách hiểu sai trong tác phẩm của họ để gợi lên cảm giác bí ẩn.
careful reading is essential to avoid falling prey to amphibologies.
đọc kỹ là điều cần thiết để tránh rơi vào bẫy những cách hiểu sai.
amphibologies can arise from cultural differences in language interpretation.
những cách hiểu sai có thể phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa trong việc giải thích ngôn ngữ.
the amphibologies in the contract ultimately led to legal disputes.
những cách hiểu sai trong hợp đồng cuối cùng đã dẫn đến tranh chấp pháp lý.
understanding context is crucial for resolving amphibologies.
hiểu ngữ cảnh là điều quan trọng để giải quyết những cách hiểu sai.
the lack of clarity in their communication led to amphibologies and misunderstandings.
sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp của họ đã dẫn đến những cách hiểu sai và hiểu lầm.
his speech was full of amphibologies, leaving the audience confused.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những cách hiểu sai, khiến khán giả bối rối.
the legal document contained several amphibologies that needed to be clarified.
tài liệu pháp lý chứa nhiều cách hiểu sai cần được làm rõ.
ambiguity and amphibologies can hinder effective communication.
sự mơ hồ và những cách hiểu sai có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.
it's important to avoid using language that creates amphibologies.
Điều quan trọng là tránh sử dụng ngôn ngữ tạo ra những cách hiểu sai.
the artist used amphibologies in their work to evoke a sense of mystery.
nghệ sĩ đã sử dụng những cách hiểu sai trong tác phẩm của họ để gợi lên cảm giác bí ẩn.
careful reading is essential to avoid falling prey to amphibologies.
đọc kỹ là điều cần thiết để tránh rơi vào bẫy những cách hiểu sai.
amphibologies can arise from cultural differences in language interpretation.
những cách hiểu sai có thể phát sinh từ sự khác biệt về văn hóa trong việc giải thích ngôn ngữ.
the amphibologies in the contract ultimately led to legal disputes.
những cách hiểu sai trong hợp đồng cuối cùng đã dẫn đến tranh chấp pháp lý.
understanding context is crucial for resolving amphibologies.
hiểu ngữ cảnh là điều quan trọng để giải quyết những cách hiểu sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay