| số nhiều | amphibolies |
amphiboly in language
phản hồi trong ngôn ngữ
example of amphiboly
ví dụ về phản hồi
understanding amphiboly
hiểu về phản hồi
ambiguity vs. amphiboly
ngữ nghĩa mơ hồ so với phản hồi
the ambiguity in the contract caused legal amphiboly.
sự mơ hồ trong hợp đồng đã gây ra amphiboly pháp lý.
his statement was full of amphiboly, leaving everyone confused.
phát biểu của anh ấy tràn ngập amphiboly, khiến mọi người bối rối.
the politician's speech contained amphiboly that benefited his campaign.
diễn văn của chính trị gia chứa amphiboly có lợi cho chiến dịch của ông.
careful reading is essential to avoid falling prey to amphiboly in writing.
đọc kỹ là điều cần thiết để tránh rơi vào bẫy amphiboly trong viết lách.
the use of vague language can create amphiboly and lead to misunderstandings.
việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ có thể tạo ra amphiboly và dẫn đến hiểu lầm.
amphiboly in legal documents can have serious consequences.
amphiboly trong các tài liệu pháp lý có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
it's important to clarify any amphiboly before making decisions based on information.
Điều quan trọng là phải làm rõ bất kỳ amphiboly nào trước khi đưa ra quyết định dựa trên thông tin.
the author's use of amphiboly added a layer of mystery to the story.
việc sử dụng amphiboly của tác giả đã thêm một lớp bí ẩn vào câu chuyện.
amphiboly can be a powerful tool in rhetoric, used to persuade or manipulate.
amphiboly có thể là một công cụ mạnh mẽ trong hùng biện, được sử dụng để thuyết phục hoặc thao túng.
understanding amphiboly is crucial for effective communication and interpretation.
hiểu amphiboly là điều quan trọng để giao tiếp và giải thích hiệu quả.
amphiboly in language
phản hồi trong ngôn ngữ
example of amphiboly
ví dụ về phản hồi
understanding amphiboly
hiểu về phản hồi
ambiguity vs. amphiboly
ngữ nghĩa mơ hồ so với phản hồi
the ambiguity in the contract caused legal amphiboly.
sự mơ hồ trong hợp đồng đã gây ra amphiboly pháp lý.
his statement was full of amphiboly, leaving everyone confused.
phát biểu của anh ấy tràn ngập amphiboly, khiến mọi người bối rối.
the politician's speech contained amphiboly that benefited his campaign.
diễn văn của chính trị gia chứa amphiboly có lợi cho chiến dịch của ông.
careful reading is essential to avoid falling prey to amphiboly in writing.
đọc kỹ là điều cần thiết để tránh rơi vào bẫy amphiboly trong viết lách.
the use of vague language can create amphiboly and lead to misunderstandings.
việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ có thể tạo ra amphiboly và dẫn đến hiểu lầm.
amphiboly in legal documents can have serious consequences.
amphiboly trong các tài liệu pháp lý có thể có những hậu quả nghiêm trọng.
it's important to clarify any amphiboly before making decisions based on information.
Điều quan trọng là phải làm rõ bất kỳ amphiboly nào trước khi đưa ra quyết định dựa trên thông tin.
the author's use of amphiboly added a layer of mystery to the story.
việc sử dụng amphiboly của tác giả đã thêm một lớp bí ẩn vào câu chuyện.
amphiboly can be a powerful tool in rhetoric, used to persuade or manipulate.
amphiboly có thể là một công cụ mạnh mẽ trong hùng biện, được sử dụng để thuyết phục hoặc thao túng.
understanding amphiboly is crucial for effective communication and interpretation.
hiểu amphiboly là điều quan trọng để giao tiếp và giải thích hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay