| số nhiều | amphibraches |
amphibrach metrical pattern
mẫu hình nhịp amphibrach
amphibrach syllable structure
cấu trúc âm tiết amphibrach
the poet used an amphibrach to create a rhythmic flow in his verses.
nhà thơ đã sử dụng amphibrach để tạo ra dòng chảy nhịp điệu trong các vần thơ của mình.
analyzing the amphibrach pattern can reveal insights into the poem's structure.
việc phân tích mô hình amphibrach có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của bài thơ.
he struggled to identify the amphibrach within the complex musical composition.
anh ấy gặp khó khăn trong việc xác định amphibrach trong bản nhạc phức tạp.
the rhythmic pattern of an amphibrach can be both pleasing and challenging to the ear.
mô hình nhịp điệu của một amphibrach có thể vừa dễ chịu vừa gây thử thách cho tai.
understanding amphibrach is essential for mastering poetic meter.
hiểu biết về amphibrach là điều cần thiết để nắm vững thể thơ.
the metronome helped her count the amphibrachs in the marching band's music.
bút thoi đã giúp cô ấy đếm số lượng amphibrach trong bài hát của đội nhạc hành tiến.
he found the amphibrach to be a versatile tool for creating different musical effects.
anh ấy thấy rằng amphibrach là một công cụ linh hoạt để tạo ra các hiệu ứng âm nhạc khác nhau.
the amphibrach plays a crucial role in the overall cadence of the speech.
amphibrach đóng vai trò quan trọng trong nhịp điệu tổng thể của bài phát biểu.
she studied the amphibrach patterns to improve her own writing style.
cô ấy nghiên cứu các mô hình amphibrach để cải thiện phong cách viết của mình.
the composer skillfully employed amphibrachs to enhance the emotional impact of the piece.
nhà soạn nhạc đã khéo léo sử dụng amphibrach để tăng cường tác động cảm xúc của tác phẩm.
amphibrach metrical pattern
mẫu hình nhịp amphibrach
amphibrach syllable structure
cấu trúc âm tiết amphibrach
the poet used an amphibrach to create a rhythmic flow in his verses.
nhà thơ đã sử dụng amphibrach để tạo ra dòng chảy nhịp điệu trong các vần thơ của mình.
analyzing the amphibrach pattern can reveal insights into the poem's structure.
việc phân tích mô hình amphibrach có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc của bài thơ.
he struggled to identify the amphibrach within the complex musical composition.
anh ấy gặp khó khăn trong việc xác định amphibrach trong bản nhạc phức tạp.
the rhythmic pattern of an amphibrach can be both pleasing and challenging to the ear.
mô hình nhịp điệu của một amphibrach có thể vừa dễ chịu vừa gây thử thách cho tai.
understanding amphibrach is essential for mastering poetic meter.
hiểu biết về amphibrach là điều cần thiết để nắm vững thể thơ.
the metronome helped her count the amphibrachs in the marching band's music.
bút thoi đã giúp cô ấy đếm số lượng amphibrach trong bài hát của đội nhạc hành tiến.
he found the amphibrach to be a versatile tool for creating different musical effects.
anh ấy thấy rằng amphibrach là một công cụ linh hoạt để tạo ra các hiệu ứng âm nhạc khác nhau.
the amphibrach plays a crucial role in the overall cadence of the speech.
amphibrach đóng vai trò quan trọng trong nhịp điệu tổng thể của bài phát biểu.
she studied the amphibrach patterns to improve her own writing style.
cô ấy nghiên cứu các mô hình amphibrach để cải thiện phong cách viết của mình.
the composer skillfully employed amphibrachs to enhance the emotional impact of the piece.
nhà soạn nhạc đã khéo léo sử dụng amphibrach để tăng cường tác động cảm xúc của tác phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay