amphoteric

[Mỹ]/ˈæmfəˌrɒtərɪk/
[Anh]/ˌæmˌfɛˈrɑːtərɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có hoặc thể hiện cả đặc điểm nam tính và nữ tính; lưỡng tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

amphoteric substance

chất lưỡng tính

amphoteric catalyst

chất xúc tác lưỡng tính

amphoteric behavior

hành vi lưỡng tính

amphoteric compounds

hợp chất lưỡng tính

amphoteric nature

tính chất lưỡng tính

amphoteric solution

dung dịch lưỡng tính

amphoteric properties

tính chất lưỡng tính

amphoteric reactions

phản ứng lưỡng tính

amphoteric character

tính lưỡng tính

amphoteric molecule

phân tử lưỡng tính

Câu ví dụ

the chemical is amphoteric, meaning it can act as both an acid and a base.

hóa chất là lưỡng tính, nghĩa là nó có thể hoạt động như một axit và một bazơ.

understanding amphoteric behavior is crucial in many chemical reactions.

hiểu được hành vi lưỡng tính rất quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học.

the soil's amphoteric nature allows it to retain both nutrients and water effectively.

tính lưỡng tính của đất cho phép nó giữ lại cả chất dinh dưỡng và nước một cách hiệu quả.

many amino acids exhibit amphoteric properties, contributing to their diverse functions in the body.

nhiều axit amin thể hiện các đặc tính lưỡng tính, góp phần vào các chức năng đa dạng của chúng trong cơ thể.

the amphoteric nature of certain materials makes them suitable for use as buffers.

tính lưỡng tính của một số vật liệu khiến chúng phù hợp để sử dụng làm chất đệm.

researchers are exploring the potential applications of amphoteric nanoparticles in drug delivery.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của các hạt nano lưỡng tính trong việc chuyển giao thuốc.

the study investigated the amphoteric properties of a newly synthesized compound.

nghiên cứu đã điều tra các đặc tính lưỡng tính của một hợp chất mới được tổng hợp.

amphoteric molecules can interact with both acidic and basic species, leading to complex chemical reactions.

các phân tử lưỡng tính có thể tương tác với cả các chất axit và bazơ, dẫn đến các phản ứng hóa học phức tạp.

understanding amphoteric behavior is essential for optimizing chemical processes.

hiểu được hành vi lưỡng tính là điều cần thiết để tối ưu hóa các quy trình hóa học.

the ph of the solution affects the amphoteric properties of certain substances.

ph của dung dịch ảnh hưởng đến tính lưỡng tính của một số chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay