zwitterionic

[Mỹ]/ˌzwɪtəˈraɪənɪk/
[Anh]/ˌzwɪtərˈaɪənɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có cả điện tích dương và âm

Cụm từ & Cách kết hợp

zwitterionic surfactants

nhà bền tương zwitterion

zwitterionic polymers

polyme zwitterion

zwitterionic compounds

hợp chất zwitterion

zwitterionic gels

gel zwitterion

zwitterionic membranes

màng zwitterion

zwitterionic nanoparticles

nanoparticle zwitterion

zwitterionic buffers

chất đệm zwitterion

zwitterionic detergents

chất tẩy rửa zwitterion

zwitterionic ligands

ligand zwitterion

zwitterionic hydrogels

hydrogel zwitterion

Câu ví dụ

the zwitterionic nature of the molecule enhances its solubility in water.

bản chất lưỡng ion của phân tử làm tăng khả năng hòa tan trong nước.

zwitterionic surfactants are often used in personal care products.

các chất hoạt động bề mặt lưỡng ion thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

researchers are studying zwitterionic polymers for drug delivery systems.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các polyme lưỡng ion cho các hệ thống phân phối thuốc.

the zwitterionic charge helps stabilize the protein structure.

điện tích lưỡng ion giúp ổn định cấu trúc protein.

many zwitterionic compounds exhibit unique optical properties.

nhiều hợp chất lưỡng ion thể hiện những đặc tính quang học độc đáo.

the zwitterionic form of amino acids plays a crucial role in biochemistry.

dạng lưỡng ion của các axit amin đóng vai trò quan trọng trong sinh hóa.

zwitterionic materials are promising for use in biosensors.

các vật liệu lưỡng ion đầy hứa hẹn cho việc sử dụng trong các cảm biến sinh học.

understanding zwitterionic interactions is key to developing new materials.

hiểu các tương tác lưỡng ion là chìa khóa để phát triển các vật liệu mới.

the zwitterionic state can influence the ion transport properties.

trạng thái lưỡng ion có thể ảnh hưởng đến các tính chất vận chuyển ion.

scientists are exploring zwitterionic gels for their unique properties.

các nhà khoa học đang khám phá các gel lưỡng ion vì những đặc tính độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay