amply rewarded
được thưởng amply
amply prepared
đã chuẩn bị amply
amply demonstrated
đã chứng minh amply
amply satisfied
hài lòng amply
She amply demonstrated her leadership skills during the project.
Cô ấy đã chứng minh xuất sắc kỹ năng lãnh đạo của mình trong suốt dự án.
The company provided amply for the needs of its employees.
Công ty đã cung cấp đầy đủ cho nhu cầu của nhân viên.
He amply deserved the award for his outstanding performance.
Anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được giải thưởng cho thành tích xuất sắc của mình.
The hotel offers amply spacious rooms for guests to relax in.
Khách sạn cung cấp những phòng rộng rãi để khách thư giãn.
The professor amply explained the complex theory to the students.
Giáo sư đã giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
The book provides amply detailed instructions for beginners.
Cuốn sách cung cấp những hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu.
The team was amply prepared for the upcoming competition.
Đội đã chuẩn bị đầy đủ cho cuộc thi sắp tới.
The restaurant serves amply portioned meals at affordable prices.
Nhà hàng phục vụ những món ăn khẩu phần đầy đủ với giá cả phải chăng.
The speaker amply illustrated his points with real-life examples.
Người nói đã minh họa rõ ràng những điểm của mình bằng những ví dụ thực tế.
The garden was amply watered to ensure the plants' growth.
Khu vườn được tưới nước đầy đủ để đảm bảo sự phát triển của cây trồng.
" I have been amply repaid, great queen" .
Tôi đã được đền đáp xứng đáng, nữ hoàng vĩ đại.
Nguồn: A Song of Ice and Fire: A Clash of Kings (Bilingual Edition)That realism turned out to be amply justified.
Chủ nghĩa hiện thực đó hóa ra lại hoàn toàn có cơ sở.
Nguồn: NPR News May 2021 CompilationMr. Fogg's wardrobe was amply supplied and in the best taste.
Tủ quần áo của ông Fogg được cung cấp đầy đủ và theo phong cách tốt nhất.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysDarwin proposed a similar idea to explain why barnacles, which are stuck in one place, are so amply endowed.
Darwin đã đề xuất một ý tưởng tương tự để giải thích tại sao các con bố lại được ban tặng rất nhiều.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American September 2019 CollectionThe emptiness, for black Americans, of the right to bear arms is amply documented in Ms Anderson's vivid retelling.
Sự trống rỗng, đối với người Mỹ gốc Phi, về quyền sở hữu vũ khí đã được ghi lại đầy đủ trong cách kể chuyện sống động của bà Anderson.
Nguồn: The Economist (Summary)I'll provide for you amply. You've plenty of grounds.
Tôi sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ. Bạn có đủ lý do.
Nguồn: movieLike a scientist bent making a discovery, he must cherish the hope that one day the will be amply rewarded.
Giống như một nhà khoa học chăm chỉ để làm ra một khám phá, anh ta phải trân trọng hy vọng rằng một ngày nào đó anh ta sẽ được đền đáp xứng đáng.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.His curiosity was fully slaked, his ambition amply gratified.
Sự tò mò của anh ta đã được thỏa mãn hoàn toàn, tham vọng của anh ta được đáp ứng đầy đủ.
Nguồn: Monk (Part 2)You are a dependable and amply stocked supplier?
Bạn là một nhà cung cấp đáng tin cậy và được cung cấp đầy đủ?
Nguồn: Boardwalk Empire Season 4It sounds as though you've already been amply rewarded.
Có vẻ như bạn đã được đền đáp xứng đáng rồi.
Nguồn: After You (Me Before You #2)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay