amps

[Mỹ]/[ˈæmps]/
[Anh]/[ˈæmps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ampe; khuếch đại; một đơn vị của dòng điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

amps up

tăng cường

amps down

giảm xuống

high amps

ampe cao

low amps

ampe thấp

amps check

kiểm tra ampe

amps meter

đồng hồ đo ampe

amps draw

mức tiêu thụ ampe

amps limit

giới hạn ampe

amps surge

tăng đột biến ampe

amps reading

số đo ampe

Câu ví dụ

the amplifier delivered a solid 50 amps to the speakers.

Máy khuếch đại cung cấp 50 ampe ổn định cho loa.

we need to check the current draw in amps before connecting the device.

Chúng ta cần kiểm tra mức tiêu thụ dòng điện tính bằng ampe trước khi kết nối thiết bị.

the guitar amp had a powerful 100 watts and 10 amps on tap.

Máy khuếch đại guitar có công suất 100 watt và 10 ampe.

the welding machine requires a power supply of at least 15 amps.

Máy hàn yêu cầu nguồn điện ít nhất 15 ampe.

the car battery can provide up to 80 amps during starting.

Ắc quy ô tô có thể cung cấp tới 80 ampe khi khởi động.

the circuit breaker tripped due to excessive amps flowing through it.

CB ngắt mạch do dòng điện quá lớn chạy qua.

the power supply unit provides a stable 20 amps to the system.

Bộ nguồn cung cấp 20 ampe ổn định cho hệ thống.

make sure the wiring can handle the required amps without overheating.

Đảm bảo rằng dây dẫn có thể chịu được mức ampe cần thiết mà không bị quá nhiệt.

the stereo system draws a significant number of amps when playing loud.

Hệ thống âm thanh nổi tiêu thụ một lượng đáng kể ampe khi phát âm lượng lớn.

the motor needs 30 amps to operate at full speed.

Động cơ cần 30 ampe để hoạt động ở tốc độ tối đa.

the battery charger delivers 10 amps to quickly recharge the battery.

Bộ sạc pin cung cấp 10 ampe để sạc lại pin nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay