amuses me
làm tôi thích thú
amuse oneself
tự am hiểu
amuse the children
vui vẻ cho trẻ con
amused by something
thích thú với điều gì đó
highly amused
thích thú cao độ
amuse his audience
vui vẻ cho khán giả của anh ấy
amused expression
biểu cảm thích thú
the comedian's jokes amuse the audience.
Những câu đùa của người hài hước làm khán giả thích thú.
his silly antics amuse his younger sister.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy làm chị em út của anh ấy thích thú.
the children are amused by the puppet show.
Những đứa trẻ thích thú với màn trình diễn rối.
this book amuses me with its witty dialogue.
Cuốn sách này làm tôi thích thú với những đoạn hội thoại dí dỏm của nó.
the playful puppy amuses everyone in the park.
Chú chó con tinh nghịch làm tất cả mọi người trong công viên đều thích thú.
she is amused by his charming personality.
Cô ấy thích thú với tính cách quyến rũ của anh ấy.
the magician's tricks amuse and amaze the crowd.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia làm khán giả thích thú và kinh ngạc.
their silly conversation amuses me.
Cuộc trò chuyện ngốc nghếch của họ làm tôi thích thú.
the movie amused us with its lighthearted plot.
Bộ phim làm chúng tôi thích thú với cốt truyện nhẹ nhàng của nó.
she is amused by his silly jokes.
Cô ấy thích thú với những câu đùa ngốc nghếch của anh ấy.
amuses me
làm tôi thích thú
amuse oneself
tự am hiểu
amuse the children
vui vẻ cho trẻ con
amused by something
thích thú với điều gì đó
highly amused
thích thú cao độ
amuse his audience
vui vẻ cho khán giả của anh ấy
amused expression
biểu cảm thích thú
the comedian's jokes amuse the audience.
Những câu đùa của người hài hước làm khán giả thích thú.
his silly antics amuse his younger sister.
Những trò nghịch ngợm của anh ấy làm chị em út của anh ấy thích thú.
the children are amused by the puppet show.
Những đứa trẻ thích thú với màn trình diễn rối.
this book amuses me with its witty dialogue.
Cuốn sách này làm tôi thích thú với những đoạn hội thoại dí dỏm của nó.
the playful puppy amuses everyone in the park.
Chú chó con tinh nghịch làm tất cả mọi người trong công viên đều thích thú.
she is amused by his charming personality.
Cô ấy thích thú với tính cách quyến rũ của anh ấy.
the magician's tricks amuse and amaze the crowd.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia làm khán giả thích thú và kinh ngạc.
their silly conversation amuses me.
Cuộc trò chuyện ngốc nghếch của họ làm tôi thích thú.
the movie amused us with its lighthearted plot.
Bộ phim làm chúng tôi thích thú với cốt truyện nhẹ nhàng của nó.
she is amused by his silly jokes.
Cô ấy thích thú với những câu đùa ngốc nghếch của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now