anabass sound
âm thanh anabass
anabass effect
hiệu ứng anabass
anabass performance
hiệu suất anabass
anabass instrument
dụng cụ anabass
achieve anabass quality
đạt được chất lượng anabass
anabass technology
công nghệ anabass
the anabass was perfectly executed, bringing cheers from the audience.
phần trình diễn anabass được thực hiện hoàn hảo, nhận được những tràng pháo tay từ khán giả.
he studied the anabass technique diligently for years.
anh ấy đã nghiên cứu kỹ thuật anabass một cách chăm chỉ trong nhiều năm.
the musician's mastery of the anabass was evident in every note.
tài năng chơi anabass của nhạc sĩ đã thể hiện rõ ở mỗi nốt nhạc.
the complex anabass passage challenged even the most skilled performers.
phần đoạn anabass phức tạp đã thách thức ngay cả những người biểu diễn tài năng nhất.
learning the anabass requires patience and a deep understanding of music theory.
học chơi anabass đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc.
the anabass is a challenging but rewarding musical technique to learn.
anabass là một kỹ thuật âm nhạc đầy thử thách nhưng đáng để học.
she was mesmerized by the fluidity and precision of the anabass performance.
cô ấy bị mê hoặc bởi sự uyển chuyển và chính xác của màn trình diễn anabass.
the anabass added a layer of complexity and richness to the musical composition.
anabass đã thêm một lớp phức tạp và phong phú cho bản nhạc.
he dedicated himself to mastering the art of the anabass.
anh ấy dành tất cả cho việc làm chủ nghệ thuật chơi anabass.
the anabass resonated with the audience, creating a sense of awe and wonder.
anabass đã cộng hưởng với khán giả, tạo ra một cảm giác kinh ngạc và kỳ diệu.
anabass sound
âm thanh anabass
anabass effect
hiệu ứng anabass
anabass performance
hiệu suất anabass
anabass instrument
dụng cụ anabass
achieve anabass quality
đạt được chất lượng anabass
anabass technology
công nghệ anabass
the anabass was perfectly executed, bringing cheers from the audience.
phần trình diễn anabass được thực hiện hoàn hảo, nhận được những tràng pháo tay từ khán giả.
he studied the anabass technique diligently for years.
anh ấy đã nghiên cứu kỹ thuật anabass một cách chăm chỉ trong nhiều năm.
the musician's mastery of the anabass was evident in every note.
tài năng chơi anabass của nhạc sĩ đã thể hiện rõ ở mỗi nốt nhạc.
the complex anabass passage challenged even the most skilled performers.
phần đoạn anabass phức tạp đã thách thức ngay cả những người biểu diễn tài năng nhất.
learning the anabass requires patience and a deep understanding of music theory.
học chơi anabass đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về lý thuyết âm nhạc.
the anabass is a challenging but rewarding musical technique to learn.
anabass là một kỹ thuật âm nhạc đầy thử thách nhưng đáng để học.
she was mesmerized by the fluidity and precision of the anabass performance.
cô ấy bị mê hoặc bởi sự uyển chuyển và chính xác của màn trình diễn anabass.
the anabass added a layer of complexity and richness to the musical composition.
anabass đã thêm một lớp phức tạp và phong phú cho bản nhạc.
he dedicated himself to mastering the art of the anabass.
anh ấy dành tất cả cho việc làm chủ nghệ thuật chơi anabass.
the anabass resonated with the audience, creating a sense of awe and wonder.
anabass đã cộng hưởng với khán giả, tạo ra một cảm giác kinh ngạc và kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay