anacanthinis

[Mỹ]/ænə'kænθini/
[Anh]/æˈnækθɪˌniːz/

Dịch

n.Một nhóm cá không có xương sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

anacanthinis fossil discovery

phát hiện hóa thạch anacanthinis

ancient anacanthinis species

loài anacanthinis cổ đại

anacanthinis evolutionary history

lịch sử tiến hóa của anacanthinis

anacanthinis dental structures

cấu trúc răng của anacanthinis

Câu ví dụ

anacanthinis is a genus of extinct marine reptiles.

anacanthinis là một chi của các loài bò sát biển tuyệt chủng.

the anacanthinis lived during the late jurassic period.

các loài anacanthinis sống vào cuối kỷ jurassic.

anacanthinis had a long, slender snout and sharp teeth.

anacanthinis có mõm dài, thon và răng nhọn.

paleontologists study anacanthinis fossils to learn about ancient marine life.

các nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch anacanthinis để tìm hiểu về đời sống biển cổ đại.

anacanthinis are related to other extinct marine reptiles, such as ichthyosaurs.

anacanthinis có quan hệ với các loài bò sát biển tuyệt chủng khác, chẳng hạn như ichthyosaurs.

the name "anacanthinis" comes from greek words meaning "without spines."

tên "anacanthinis" có nguồn gốc từ các từ tiếng hy lạp có nghĩa là "không có gai."

anacanthinis were likely active predators in their marine environment.

anacanthinis có khả năng là những kẻ săn mồi tích cực trong môi trường biển của chúng.

new discoveries about anacanthinis continue to shed light on ancient ecosystems.

những khám phá mới về anacanthinis tiếp tục làm sáng tỏ các hệ sinh thái cổ đại.

anacanthinis fossils are rare and valuable finds for paleontologists.

hóa thạch anacanthinis là những khám phá hiếm và có giá trị đối với các nhà cổ sinh vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay