anaconda constriction
cáo bóp củaanaconda
anaconda habitat
môi trường sống củaanaconda
green anaconda size
kích thước củaanaconda xanh
anaconda hunting
ăn mồi củaanaconda
anaconda behavior
hành vi củaanaconda
anaconda lifespan
thời gian sống củaanaconda
largest anaconda species
loài anaconda lớn nhất
anaconda bite force
lực cắn củaanaconda
anaconda conservation
bảo tồnanaconda
anacondas are powerful constrictors.
trăn siết là những loài rắn siết mạnh mẽ.
the anaconda's scales are rough and tough.
vảy của trăn siết có bề mặt thô ráp và chắc chắn.
anacondas live in tropical rainforests.
trăn siết sống trong các rừng nhiệt đới.
the anaconda swallowed its prey whole.
trăn siết nuốt con mồi nguyên con.
anacondas are known for their size and strength.
trăn siết nổi tiếng về kích thước và sức mạnh của chúng.
anacondas are non-venomous snakes.
trăn siết là loài rắn không có nọc độc.
the anaconda's powerful muscles allow it to constrict its prey.
những cơ bắp khỏe mạnh của trăn siết cho phép nó siết chặt con mồi.
anacondas are solitary creatures.
trăn siết là loài sống đơn độc.
the anaconda's eyes are small and black.
mắt của trăn siết nhỏ và đen.
anacondas are apex predators in their habitat.
trăn siết là loài động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống của chúng.
anaconda constriction
cáo bóp củaanaconda
anaconda habitat
môi trường sống củaanaconda
green anaconda size
kích thước củaanaconda xanh
anaconda hunting
ăn mồi củaanaconda
anaconda behavior
hành vi củaanaconda
anaconda lifespan
thời gian sống củaanaconda
largest anaconda species
loài anaconda lớn nhất
anaconda bite force
lực cắn củaanaconda
anaconda conservation
bảo tồnanaconda
anacondas are powerful constrictors.
trăn siết là những loài rắn siết mạnh mẽ.
the anaconda's scales are rough and tough.
vảy của trăn siết có bề mặt thô ráp và chắc chắn.
anacondas live in tropical rainforests.
trăn siết sống trong các rừng nhiệt đới.
the anaconda swallowed its prey whole.
trăn siết nuốt con mồi nguyên con.
anacondas are known for their size and strength.
trăn siết nổi tiếng về kích thước và sức mạnh của chúng.
anacondas are non-venomous snakes.
trăn siết là loài rắn không có nọc độc.
the anaconda's powerful muscles allow it to constrict its prey.
những cơ bắp khỏe mạnh của trăn siết cho phép nó siết chặt con mồi.
anacondas are solitary creatures.
trăn siết là loài sống đơn độc.
the anaconda's eyes are small and black.
mắt của trăn siết nhỏ và đen.
anacondas are apex predators in their habitat.
trăn siết là loài động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay