anacondas

[Mỹ]/əˈnækɒndə/
[Anh]/ˌænəˈkɑːndə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài rắn lớn, không có nọc độc được tìm thấy ở Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

anaconda constriction

cáo bóp củaanaconda

anaconda habitat

môi trường sống củaanaconda

green anaconda size

kích thước củaanaconda xanh

anaconda hunting

ăn mồi củaanaconda

anaconda behavior

hành vi củaanaconda

anaconda lifespan

thời gian sống củaanaconda

largest anaconda species

loài anaconda lớn nhất

anaconda bite force

lực cắn củaanaconda

anaconda conservation

bảo tồnanaconda

Câu ví dụ

anacondas are powerful constrictors.

trăn siết là những loài rắn siết mạnh mẽ.

the anaconda's scales are rough and tough.

vảy của trăn siết có bề mặt thô ráp và chắc chắn.

anacondas live in tropical rainforests.

trăn siết sống trong các rừng nhiệt đới.

the anaconda swallowed its prey whole.

trăn siết nuốt con mồi nguyên con.

anacondas are known for their size and strength.

trăn siết nổi tiếng về kích thước và sức mạnh của chúng.

anacondas are non-venomous snakes.

trăn siết là loài rắn không có nọc độc.

the anaconda's powerful muscles allow it to constrict its prey.

những cơ bắp khỏe mạnh của trăn siết cho phép nó siết chặt con mồi.

anacondas are solitary creatures.

trăn siết là loài sống đơn độc.

the anaconda's eyes are small and black.

mắt của trăn siết nhỏ và đen.

anacondas are apex predators in their habitat.

trăn siết là loài động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường sống của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay