| số nhiều | analectas |
analecta spanning centuries
tập hợp các đoạn trích dẫn trải dài qua nhiều thế kỷ
the professor's lectures often included interesting analecta from history.
các bài giảng của giáo sư thường bao gồm những tuyển chọn thú vị từ lịch sử.
she collected analecta on local folklore and customs.
cô ấy đã thu thập những tuyển chọn về phong tục và tín ngưỡng địa phương.
the book is a collection of interesting analecta from various sources.
cuốn sách là một tuyển tập những tuyển chọn thú vị từ nhiều nguồn khác nhau.
his notes were filled with random analecta and observations.
những ghi chú của anh ấy chứa đầy những tuyển chọn ngẫu nhiên và quan sát.
the librarian helped me find some useful analecta for my research.
thủ thư đã giúp tôi tìm thấy một số tuyển chọn hữu ích cho nghiên cứu của tôi.
he compiled a collection of analecta on the history of photography.
anh ấy đã biên soạn một tuyển tập những tuyển chọn về lịch sử nhiếp ảnh.
the student's presentation included fascinating analecta about ancient civilizations.
bài thuyết trình của sinh viên bao gồm những tuyển chọn hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại.
the professor encouraged us to gather analecta from diverse perspectives.
giáo sư khuyến khích chúng tôi thu thập những tuyển chọn từ nhiều quan điểm khác nhau.
she enjoyed browsing through the collection of historical analecta in the museum.
cô ấy thích lướt qua tuyển tập những tuyển chọn lịch sử trong bảo tàng.
the writer used analecta from personal experiences to enrich their stories.
nhà văn sử dụng những tuyển chọn từ kinh nghiệm cá nhân để làm phong phú thêm câu chuyện của họ.
analecta spanning centuries
tập hợp các đoạn trích dẫn trải dài qua nhiều thế kỷ
the professor's lectures often included interesting analecta from history.
các bài giảng của giáo sư thường bao gồm những tuyển chọn thú vị từ lịch sử.
she collected analecta on local folklore and customs.
cô ấy đã thu thập những tuyển chọn về phong tục và tín ngưỡng địa phương.
the book is a collection of interesting analecta from various sources.
cuốn sách là một tuyển tập những tuyển chọn thú vị từ nhiều nguồn khác nhau.
his notes were filled with random analecta and observations.
những ghi chú của anh ấy chứa đầy những tuyển chọn ngẫu nhiên và quan sát.
the librarian helped me find some useful analecta for my research.
thủ thư đã giúp tôi tìm thấy một số tuyển chọn hữu ích cho nghiên cứu của tôi.
he compiled a collection of analecta on the history of photography.
anh ấy đã biên soạn một tuyển tập những tuyển chọn về lịch sử nhiếp ảnh.
the student's presentation included fascinating analecta about ancient civilizations.
bài thuyết trình của sinh viên bao gồm những tuyển chọn hấp dẫn về các nền văn minh cổ đại.
the professor encouraged us to gather analecta from diverse perspectives.
giáo sư khuyến khích chúng tôi thu thập những tuyển chọn từ nhiều quan điểm khác nhau.
she enjoyed browsing through the collection of historical analecta in the museum.
cô ấy thích lướt qua tuyển tập những tuyển chọn lịch sử trong bảo tàng.
the writer used analecta from personal experiences to enrich their stories.
nhà văn sử dụng những tuyển chọn từ kinh nghiệm cá nhân để làm phong phú thêm câu chuyện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay