monograph

[Mỹ]/ˈmɒnəɡrɑːf/
[Anh]/ˈmɑːnəɡræf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nghiên cứu hoặc luận văn chi tiết viết về một chủ đề cụ thể, thường do một tác giả duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

research monograph

monograph nghiên cứu

academic monograph

monograph học thuật

author's monograph

monograph của tác giả

Câu ví dụ

The scholarly monographs were published as pamphlet.

Các monograph học thuật được xuất bản dưới dạng tờ rơi.

Where the individual monograph directs that loss on drying be determined by thermogravimetric analysis, a sensitive electrobalance is to be used.

Trong trường hợp monograph cá nhân chỉ định rằng sự mất mát khi sấy được xác định bằng phân tích nhiệt trọng lượng, cần sử dụng cân điện tử nhạy cảm.

She is currently writing a monograph on ancient Chinese pottery.

Cô ấy hiện đang viết một monograph về gốm Trung Quốc cổ đại.

The professor published a monograph on 18th-century French literature.

Giáo sư đã xuất bản một monograph về văn học Pháp thế kỷ 18.

The monograph provides a comprehensive analysis of the artist's work.

Monograph cung cấp một phân tích toàn diện về tác phẩm của nghệ sĩ.

Students are required to read a monograph on economic theory for the course.

Sinh viên phải đọc một monograph về lý thuyết kinh tế cho khóa học.

The monograph explores the impact of globalization on indigenous cultures.

Monograph khám phá tác động của toàn cầu hóa đối với các nền văn hóa bản địa.

The monograph delves into the history of urban planning in the 20th century.

Monograph đi sâu vào lịch sử quy hoạch đô thị thế kỷ 20.

The monograph presents a new perspective on the role of women in medieval society.

Monograph trình bày một quan điểm mới về vai trò của phụ nữ trong xã hội thời trung cổ.

The monograph is considered a seminal work in the field of environmental studies.

Monograph được coi là một tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu môi trường.

The monograph was praised for its thorough research and insightful analysis.

Monograph đã được ca ngợi vì nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích sâu sắc của nó.

Researchers often publish monographs to share their findings with the academic community.

Các nhà nghiên cứu thường xuất bản monograph để chia sẻ những phát hiện của họ với cộng đồng học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay