analogists

[Mỹ]/ˈænælɒdʒɪst/
[Anh]/ˌæ n ə l ə dʒ ɪ st/

Dịch

n. Người sử dụng phép so sánh trong lý luận hoặc lập luận.

Cụm từ & Cách kết hợp

analogist thinker

người suy nghĩ theo phương pháp tương tự

digital analogist

người theo chủ nghĩa tương tự số

an analogist approach

phương pháp tương tự

analogist perspective

quan điểm của người theo chủ nghĩa tương tự

classic analogist arguments

các lập luận tương tự cổ điển

an analogist's view

quan điểm của người theo chủ nghĩa tương tự

analogist vs. digital

tương tự so với số

an analogist solution

giải pháp tương tự

analogist reasoning

lý luận tương tự

Câu ví dụ

the analogist argued that traditional methods were still relevant.

nguyên lý biện chứng cho rằng các phương pháp truyền thống vẫn còn phù hợp.

he is a staunch analogist, preferring physical books to e-readers.

anh ấy là một người theo chủ nghĩa phân tích mạnh mẽ, thích sách in hơn sách điện tử.

her work as an analogist involved recreating historical events through models.

công việc của cô ấy với tư cách là một người theo chủ nghĩa phân tích liên quan đến việc tái tạo các sự kiện lịch sử thông qua các mô hình.

the scientist used analogist techniques to understand complex biological systems.

các nhà khoa học đã sử dụng các kỹ thuật phân tích để hiểu các hệ thống sinh học phức tạp.

analogists often rely on intuition and experience in their work.

những người theo chủ nghĩa phân tích thường dựa vào trực giác và kinh nghiệm trong công việc của họ.

the debate between digitalists and analogists continues to rage on.

cuộc tranh luận giữa những người theo chủ nghĩa số và những người theo chủ nghĩa phân tích vẫn tiếp tục diễn ra.

analogist thinking can be valuable for problem-solving in new domains.

tư duy phân tích có thể có giá trị cho việc giải quyết vấn đề trong các lĩnh vực mới.

some argue that analogist methods are limited by their reliance on physical representations.

một số người cho rằng các phương pháp phân tích bị hạn chế bởi sự phụ thuộc vào các biểu diễn vật lý.

analogists often create detailed simulations to test hypotheses and explore possibilities.

những người theo chủ nghĩa phân tích thường tạo ra các mô phỏng chi tiết để kiểm tra các giả thuyết và khám phá các khả năng.

the field of analogist design is constantly evolving with new technologies.

lĩnh vực thiết kế phân tích liên tục phát triển với các công nghệ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay