analogousness

[Mỹ]/ˌænəlɒɡəs.nəs/
[Anh]/ˌænəlɑːɡəs.nəs/

Dịch

n.Trạng thái tương tự; sự tương đồng về chức năng hoặc mối quan hệ.

Câu ví dụ

the analogousness between the two situations is striking.

sự tương đồng giữa hai tình huống là rất ấn tượng.

he drew an analogy based on the analogousness of their experiences.

anh ấy đã đưa ra một phép so sánh dựa trên sự tương đồng trong kinh nghiệm của họ.

the professor highlighted the analogousness of different historical events.

giáo sư đã làm nổi bật sự tương đồng giữa các sự kiện lịch sử khác nhau.

understanding the analogousness can help us solve complex problems.

hiểu được sự tương đồng có thể giúp chúng ta giải quyết các vấn đề phức tạp.

the artist used analogousness to convey a deeper meaning in his work.

nghệ sĩ đã sử dụng sự tương đồng để truyền tải một ý nghĩa sâu sắc hơn trong tác phẩm của mình.

she pointed out the analogousness between their arguments and past conflicts.

cô ấy chỉ ra sự tương đồng giữa lập luận của họ và các cuộc xung đột trong quá khứ.

the lawyer used the analogousness of previous cases to support his client's plea.

luật sư đã sử dụng sự tương đồng của các vụ án trước đó để hỗ trợ đơn kêu gọi của khách hàng.

recognizing the analogousness can lead to new insights and discoveries.

nhận ra sự tương đồng có thể dẫn đến những hiểu biết và khám phá mới.

the researcher explored the analogousness of different species for evolutionary purposes.

nhà nghiên cứu đã khám phá sự tương đồng giữa các loài khác nhau cho mục đích tiến hóa.

he used the analogousness of a clock to explain the concept of time.

anh ấy đã sử dụng sự tương đồng của một chiếc đồng hồ để giải thích khái niệm về thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay