analytically

[Mỹ]/ˌænə'litikəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách phân tích, có phương pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

analytically pure

thuần túy về mặt phân tích

Câu ví dụ

to approach a problem analytically

để tiếp cận một vấn đề một cách phân tích

to analyze data analytically

để phân tích dữ liệu một cách phân tích

to break down a complex issue analytically

để phân tích một vấn đề phức tạp một cách phân tích

to interpret information analytically

để diễn giải thông tin một cách phân tích

to approach a situation analytically

để tiếp cận một tình huống một cách phân tích

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay