analytically pure
thuần túy về mặt phân tích
to approach a problem analytically
để tiếp cận một vấn đề một cách phân tích
to analyze data analytically
để phân tích dữ liệu một cách phân tích
to break down a complex issue analytically
để phân tích một vấn đề phức tạp một cách phân tích
to interpret information analytically
để diễn giải thông tin một cách phân tích
to approach a situation analytically
để tiếp cận một tình huống một cách phân tích
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay