web analyzer
phân tích web
data analyzer
phân tích dữ liệu
financial analyzer
phân tích tài chính
text analyzer
phân tích văn bản
code analyzer
phân tích mã nguồn
traffic analyzer
phân tích lưu lượng truy cập
sentiment analyzer
phân tích cảm xúc
risk analyzer
phân tích rủi ro
performance analyzer
phân tích hiệu suất
market analyzer
phân tích thị trường
the website uses an analyzer to detect spam comments.
trang web sử dụng một bộ phân tích để phát hiện các bình luận spam.
the software includes a text analyzer for research purposes.
phần mềm bao gồm một bộ phân tích văn bản cho mục đích nghiên cứu.
he is a data analyzer for the marketing department.
anh ấy là một chuyên gia phân tích dữ liệu cho phòng marketing.
we need an online sentiment analyzer to track customer feedback.
chúng tôi cần một bộ phân tích cảm xúc trực tuyến để theo dõi phản hồi của khách hàng.
the scientist used an image analyzer to study the patterns.
nhà khoa học đã sử dụng một bộ phân tích hình ảnh để nghiên cứu các mô hình.
the analyzer helped pinpoint the source of the problem.
bộ phân tích đã giúp xác định nguồn gốc của vấn đề.
they are developing a new type of speech analyzer.
họ đang phát triển một loại bộ phân tích giọng nói mới.
the analyzer revealed key insights about the market.
bộ phân tích đã tiết lộ những hiểu biết quan trọng về thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay