anamorphisms

[Mỹ]/ˌæn.əˈmɔːrfɪz.əmz/
[Anh]/ˌæn.əˈmɔːr.fɪ.zəm z/

Dịch

n. Sự thay đổi hình dạng hoặc hình thức của một cái gì đó, đặc biệt là đá, do áp lực hoặc nhiệt.

Câu ví dụ

anamorphisms can create fascinating visual illusions.

các phép biến đổi anamorphic có thể tạo ra những ảo ảnh thị giác hấp dẫn.

the artist used anamorphisms to distort familiar objects.

nghệ sĩ đã sử dụng các phép biến đổi anamorphic để bóp méo các vật thể quen thuộc.

understanding anamorphisms requires a keen eye for detail.

hiểu các phép biến đổi anamorphic đòi hỏi sự quan sát tinh tế và chú ý đến chi tiết.

anamorphisms are often used in optical illusions and art.

các phép biến đổi anamorphic thường được sử dụng trong các ảo ảnh quang học và nghệ thuật.

learning about anamorphisms can expand your understanding of perspective.

tìm hiểu về các phép biến đổi anamorphic có thể mở rộng hiểu biết của bạn về phối cảnh.

the scientist studied the mathematical principles behind anamorphisms.

các nhà khoa học đã nghiên cứu các nguyên tắc toán học đằng sau các phép biến đổi anamorphic.

anamorphisms can be used to create 3d effects on a 2d surface.

các phép biến đổi anamorphic có thể được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng 3d trên bề mặt 2d.

the anamorphisms in the painting were subtle and intriguing.

các phép biến đổi anamorphic trong bức tranh là tinh tế và hấp dẫn.

anamorphisms can be a powerful tool for artistic expression.

các phép biến đổi anamorphic có thể là một công cụ mạnh mẽ để thể hiện nghệ thuật.

creating anamorphisms often involves complex geometric calculations.

việc tạo ra các phép biến đổi anamorphic thường liên quan đến các phép tính hình học phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay