anaphoric

[Mỹ]/ˌænəˈfɒrɪk/
[Anh]/ˌæn əˈfɔːrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc sử dụng một đại từ hồi tố.

Cụm từ & Cách kết hợp

anaphoric reference

tham chiếu anaphora

anaphoric pronouns

đại từ anaphora

anaphoric expressions

biểu thức anaphora

anaphoric ambiguity

ấn định nghĩa anaphora

avoid anaphoric confusion

tránh sự nhầm lẫn anaphora

anaphoric shift

dịch chuyển anaphora

analyze anaphoric links

phân tích các liên kết anaphora

anaphoric resolution

giải quyết anaphora

identify anaphoric dependencies

xác định các phụ thuộc anaphora

Câu ví dụ

the pronoun "it" in this sentence is anaphoric, referring back to the previously mentioned idea.

đại từ "it" trong câu này là anaphora, đề cập lại ý tưởng đã đề cập trước đó.

his use of anaphoric pronouns created a sense of continuity and flow in his writing.

việc sử dụng đại từ anaphora của anh ấy đã tạo ra cảm giác liên tục và trôi chảy trong văn viết của anh ấy.

the anaphoric reference to "the project" helped the audience understand the speaker's focus.

sự tham chiếu anaphora đến "dự án" đã giúp khán giả hiểu rõ trọng tâm của diễn giả.

linguists often analyze anaphoric references in texts to understand the author's intentions.

các nhà ngôn ngữ học thường phân tích các tham chiếu anaphora trong văn bản để hiểu ý định của tác giả.

the poem employs anaphoric repetition to emphasize its central theme.

đoạn thơ sử dụng phép lặp lại anaphora để nhấn mạnh chủ đề trung tâm của nó.

he struggled to explain the anaphoric connection between his ideas, making his argument confusing.

anh ấy gặp khó khăn trong việc giải thích kết nối anaphora giữa những ý tưởng của mình, khiến lập luận của anh ấy trở nên khó hiểu.

the speaker's use of anaphoric pronouns helped to establish a personal connection with the audience.

việc sử dụng đại từ anaphora của diễn giả đã giúp thiết lập kết nối cá nhân với khán giả.

understanding anaphoric references is crucial for comprehending complex texts.

hiểu các tham chiếu anaphora là điều quan trọng để hiểu các văn bản phức tạp.

the novel's intricate plot relies heavily on anaphoric clues to guide the reader.

cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết phụ thuộc nhiều vào các manh mối anaphora để hướng dẫn người đọc.

she pointed out the anaphoric connection between two seemingly unrelated events.

cô ấy chỉ ra kết nối anaphora giữa hai sự kiện dường như không liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay