| số nhiều | anaplasties |
facial anaplasty surgery
phẫu thuật tạo hình khuôn mặt
breast anaplasty procedure
thủ thuật tạo hình ngực
facial anaplasty surgery
phẫu thuật tạo hình khuôn mặt
breast anaplasty procedure
thủ thuật tạo hình ngực
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay