anathematization

[Mỹ]/ˌænəˈθɛmɪtɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌænəˈθɛməˌtaɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.Hành động nguyền rủa hoặc nguyền rủa ai đó hoặc cái gì đó.
Word Forms
số nhiềuanathematizations

Cụm từ & Cách kết hợp

anathematization of heretics

sự khai trừ dị giáo

formal anathematization ceremony

nghi lễ khai trừ trang trọng

resistance to anathematization

sự chống lại việc khai trừ

Câu ví dụ

the anathematization of heretics was a common practice in the middle ages.

Việc khai trừ những người dị giáo là một biện pháp phổ biến thời trung cổ.

his words carried the weight of anathematization, silencing even his most vocal critics.

Lời nói của anh ta mang trọng lượng của việc khai trừ, khiến ngay cả những người chỉ trích mạnh mẽ nhất của anh ta cũng im lặng.

the group's actions led to their anathematization by the wider community.

Hành động của nhóm đã dẫn đến việc khai trừ họ khỏi cộng đồng rộng lớn hơn.

the anathematization was a powerful tool used to control dissent within the society.

Việc khai trừ là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng để kiểm soát sự bất đồng trong xã hội.

his teachings were met with widespread anathematization from religious authorities.

Những lời dạy của anh ta đã bị các nhà chức trách tôn giáo khai trừ rộng rãi.

the process of anathematization was often lengthy and complex, involving many steps and rituals.

Quá trình khai trừ thường kéo dài và phức tạp, bao gồm nhiều bước và nghi lễ.

despite the anathematization, his followers remained loyal to him.

Bất chấp việc khai trừ, những người ủng hộ của anh ta vẫn trung thành với anh ta.

the anathematization of the group had lasting consequences for their reputation and future.

Việc khai trừ nhóm đã có những hậu quả lâu dài đối với danh tiếng và tương lai của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay