| số nhiều | anchusas |
anchusa's anti-inflammatory effects
tác dụng chống viêm của anchusa
identifying anchusa species
xác định các loài anchusa
the anchusa plant is known for its vibrant blue flowers.
cây chi hoa (anchusa) được biết đến với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ.
she used a dye made from anchusa to color her fabric.
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc nhuộm làm từ chi hoa (anchusa) để nhuộm vải của mình.
the anchusa is a popular choice for flower gardens.
Chi hoa (anchusa) là một lựa chọn phổ biến cho các khu vườn hoa.
he learned about the medicinal properties of anchusa from his grandmother.
Anh ấy đã tìm hiểu về đặc tính chữa bệnh của chi hoa (anchusa) từ bà của mình.
the anchusa plant thrives in sunny locations.
Cây chi hoa (anchusa) phát triển mạnh ở những nơi có nhiều ánh nắng.
she carefully cultivated a patch of anchusa in her backyard.
Cô ấy cẩn thận trồng một khu vực chi hoa (anchusa) trong sân sau của mình.
the anchusa's delicate petals are often used in floral arrangements.
Những cánh hoa mỏng manh của chi hoa (anchusa) thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
he admired the vibrant blue hues of the anchusa flowers.
Anh ấy ngưỡng mộ những sắc xanh lam rực rỡ của những bông hoa chi hoa (anchusa).
the anchusa plant adds a touch of elegance to any garden.
Cây chi hoa (anchusa) thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ khu vườn nào.
she collected seeds from the anchusa plant for next year's garden.
Cô ấy thu thập hạt giống từ cây chi hoa (anchusa) cho khu vườn năm tới.
anchusa's anti-inflammatory effects
tác dụng chống viêm của anchusa
identifying anchusa species
xác định các loài anchusa
the anchusa plant is known for its vibrant blue flowers.
cây chi hoa (anchusa) được biết đến với những bông hoa màu xanh lam rực rỡ.
she used a dye made from anchusa to color her fabric.
Cô ấy đã sử dụng một loại thuốc nhuộm làm từ chi hoa (anchusa) để nhuộm vải của mình.
the anchusa is a popular choice for flower gardens.
Chi hoa (anchusa) là một lựa chọn phổ biến cho các khu vườn hoa.
he learned about the medicinal properties of anchusa from his grandmother.
Anh ấy đã tìm hiểu về đặc tính chữa bệnh của chi hoa (anchusa) từ bà của mình.
the anchusa plant thrives in sunny locations.
Cây chi hoa (anchusa) phát triển mạnh ở những nơi có nhiều ánh nắng.
she carefully cultivated a patch of anchusa in her backyard.
Cô ấy cẩn thận trồng một khu vực chi hoa (anchusa) trong sân sau của mình.
the anchusa's delicate petals are often used in floral arrangements.
Những cánh hoa mỏng manh của chi hoa (anchusa) thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.
he admired the vibrant blue hues of the anchusa flowers.
Anh ấy ngưỡng mộ những sắc xanh lam rực rỡ của những bông hoa chi hoa (anchusa).
the anchusa plant adds a touch of elegance to any garden.
Cây chi hoa (anchusa) thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ khu vườn nào.
she collected seeds from the anchusa plant for next year's garden.
Cô ấy thu thập hạt giống từ cây chi hoa (anchusa) cho khu vườn năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay