blueweed plant
cây tầm xa lan
blueweed invasion
xâm lấn tầm xa lan
blueweed eradication
khử loại tầm xa lan
identify blueweed
xác định tầm xa lan
blueweed control methods
các phương pháp kiểm soát tầm xa lan
blueweed problem areas
các khu vực có vấn đề về tầm xa lan
blueweed allergy symptoms
các triệu chứng dị ứng tầm xa lan
avoid blueweed contact
tránh tiếp xúc với tầm xa lan
blueweed is often found in dry, rocky areas.
blueweed thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, đá gồ ghề.
the bright blue flowers of blueweed attract many bees.
những bông hoa màu xanh lam tươi sáng của blueweed thu hút nhiều ong.
farmers sometimes consider blueweed a weed in their fields.
thỉnh thoảng, nông dân coi blueweed là một loại cỏ dại trong đồng ruộng của họ.
blueweed can be used for medicinal purposes.
blueweed có thể được sử dụng cho mục đích y học.
the leaves of blueweed are lance-shaped and hairy.
lá của blueweed có hình dạng như ngọn giáo và có lông.
in some regions, blueweed is considered invasive.
ở một số khu vực, blueweed được coi là xâm lấn.
blueweed blooms from late spring to early summer.
blueweed nở hoa từ cuối xuân đến đầu hè.
the vibrant color of blueweed makes it a popular garden plant.
màu sắc rực rỡ của blueweed khiến nó trở thành một loại cây cảnh được ưa chuộng.
blueweed is known for its unique, striking appearance.
blueweed nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo và ấn tượng.
many artists have painted landscapes featuring blueweed.
nhiều nghệ sĩ đã vẽ các phong cảnh có họa tiết blueweed.
blueweed plant
cây tầm xa lan
blueweed invasion
xâm lấn tầm xa lan
blueweed eradication
khử loại tầm xa lan
identify blueweed
xác định tầm xa lan
blueweed control methods
các phương pháp kiểm soát tầm xa lan
blueweed problem areas
các khu vực có vấn đề về tầm xa lan
blueweed allergy symptoms
các triệu chứng dị ứng tầm xa lan
avoid blueweed contact
tránh tiếp xúc với tầm xa lan
blueweed is often found in dry, rocky areas.
blueweed thường được tìm thấy ở những vùng đất khô cằn, đá gồ ghề.
the bright blue flowers of blueweed attract many bees.
những bông hoa màu xanh lam tươi sáng của blueweed thu hút nhiều ong.
farmers sometimes consider blueweed a weed in their fields.
thỉnh thoảng, nông dân coi blueweed là một loại cỏ dại trong đồng ruộng của họ.
blueweed can be used for medicinal purposes.
blueweed có thể được sử dụng cho mục đích y học.
the leaves of blueweed are lance-shaped and hairy.
lá của blueweed có hình dạng như ngọn giáo và có lông.
in some regions, blueweed is considered invasive.
ở một số khu vực, blueweed được coi là xâm lấn.
blueweed blooms from late spring to early summer.
blueweed nở hoa từ cuối xuân đến đầu hè.
the vibrant color of blueweed makes it a popular garden plant.
màu sắc rực rỡ của blueweed khiến nó trở thành một loại cây cảnh được ưa chuộng.
blueweed is known for its unique, striking appearance.
blueweed nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo và ấn tượng.
many artists have painted landscapes featuring blueweed.
nhiều nghệ sĩ đã vẽ các phong cảnh có họa tiết blueweed.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay