andro

[Mỹ]/ˈændroʊ/
[Anh]/ˈæn.droʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hóa học được tìm thấy trong cây *Andrographis paniculata*, còn được biết đến với tên gọi "creeping jenny". Nó được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.; Một loại hormone steroid, cụ thể là hormone giới tính nam.
Word Forms
số nhiềuandros

Cụm từ & Cách kết hợp

andro game

trò chơi andro

andro phone

điện thoại andro

andro app development

phát triển ứng dụng andro

andro user interface

giao diện người dùng andro

andro security update

cập nhật bảo mật andro

andro operating system

hệ điều hành andro

andro developer tools

công cụ phát triển andro

andro device emulator

trình giả lập thiết bị andro

andro market share

thị phần andro

andro app store

cửa hàng ứng dụng andro

Câu ví dụ

andro is derived from the greek word "andros".

andro có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp "andros".

the androgyny of the character was celebrated in fashion magazines.

sự lưỡng tính của nhân vật đã được ca ngợi trên các tạp chí thời trang.

he had an androgynous look with his short hair and simple clothing.

anh ấy có vẻ ngoài lưỡng tính với mái tóc ngắn và quần áo đơn giản.

the andropause can cause a decline in testosterone levels.

andropause có thể gây ra sự suy giảm nồng độ testosterone.

andrologists specialize in treating male reproductive health issues.

các bác sĩ vàrologi chuyên điều trị các vấn đề về sức khỏe sinh sản ở nam giới.

the androgen hormone is responsible for the development of male characteristics.

hormone androgen có trách nhiệm phát triển các đặc điểm nam tính.

androgen therapy can help alleviate symptoms of low testosterone.

liệu pháp androgen có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của nồng độ testosterone thấp.

the androcentric view of history often overlooks the contributions of women.

quan điểm trung tâm nam giới trong lịch sử thường bỏ qua những đóng góp của phụ nữ.

andropause is a natural transition in men's hormone levels as they age.

andropause là sự chuyển đổi tự nhiên trong nồng độ hormone của nam giới khi họ già đi.

the androgyny of the character blurred the lines between male and female roles.

sự lưỡng tính của nhân vật làm mờ đi ranh giới giữa vai trò nam và nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay