android

[Mỹ]/'ændrɔid/
[Anh]/ˈænˌdrɔɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rô bốt
adj. giống nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

Android system

Hệ thống Android

Android device

Thiết bị Android

Android app

Ứng dụng Android

Android version

Phiên bản Android

Câu ví dụ

The android robot performed tasks with precision.

Robot android đã thực hiện các nhiệm vụ với độ chính xác.

She developed an android app for her final project.

Cô ấy đã phát triển một ứng dụng android cho dự án cuối cùng của mình.

The android version of the game was released last month.

Phiên bản android của trò chơi đã được phát hành vào tháng trước.

He enjoys customizing his android phone with different themes.

Anh ấy thích tùy chỉnh điện thoại android của mình với các chủ đề khác nhau.

The company is looking to hire an android developer.

Công ty đang tìm kiếm một nhà phát triển android.

Many people prefer android over iOS for its customization options.

Nhiều người thích android hơn iOS vì các tùy chọn tùy chỉnh của nó.

The android operating system is known for its user-friendly interface.

Hệ điều hành android nổi tiếng với giao diện thân thiện với người dùng.

She downloaded a new android game on her tablet.

Cô ấy đã tải xuống một trò chơi android mới trên máy tính bảng của mình.

The android market is saturated with various apps for different purposes.

Thị trường android bão hòa với nhiều ứng dụng khác nhau cho các mục đích khác nhau.

He is planning to upgrade his android phone to the latest model.

Anh ấy đang lên kế hoạch nâng cấp điện thoại android của mình lên phiên bản mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay