robot droid
robot droid
droid army
quân đội droid
battle droid
droid chiến đấu
protocol droid
droid giao thức
astromech droid
droid astromech
droid factory
nhà máy droid
droid control
điều khiển droid
droid model
mẫu droid
combat droid
droid chiến đấu
service droid
droid phục vụ
the droid was programmed to assist with household chores.
robot được lập trình để hỗ trợ các công việc nhà.
he built a droid that could speak multiple languages.
anh ấy đã chế tạo một robot có thể nói nhiều ngôn ngữ.
the droid navigated through the complex terrain effortlessly.
robot đã điều hướng qua địa hình phức tạp một cách dễ dàng.
she relied on her droid for daily tasks and reminders.
cô ấy dựa vào robot của mình cho các công việc hàng ngày và lời nhắc nhở.
the droid's artificial intelligence was impressive.
trí tuệ nhân tạo của robot thật ấn tượng.
they programmed the droid to learn from its environment.
họ lập trình robot để học hỏi từ môi trường xung quanh.
the droid malfunctioned during the critical mission.
robot gặp trục trặc trong nhiệm vụ quan trọng.
her favorite droid was equipped with advanced sensors.
robot yêu thích của cô ấy được trang bị các cảm biến tiên tiến.
the droid provided real-time data analysis.
robot cung cấp phân tích dữ liệu thời gian thực.
he often imagined a future where droids would be commonplace.
anh ấy thường tưởng tượng về một tương lai nơi robot trở nên phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay