aneles

[Mỹ]/əˈneɪlz/
[Anh]/əˈneɪlz/

Dịch

vto xức dầu cho một người vào thời điểm chết

Cụm từ & Cách kết hợp

aneles of hope

ánh sáng của hy vọng

aneles of light

ánh sáng của ánh sáng

aneles of silence

ánh sáng của sự im lặng

aneles of laughter

ánh sáng của tiếng cười

aneles of change

ánh sáng của sự thay đổi

aneles of possibility

ánh sáng của khả năng

Câu ví dụ

an artist might use aneles to create texture in their work.

một nghệ sĩ có thể sử dụng aneles để tạo kết cấu trong tác phẩm của họ.

the jewelry designer incorporated aneles into the intricate necklace.

nhà thiết kế trang sức đã kết hợp aneles vào chiếc vòng cổ phức tạp.

a sculptor might use aneles to add dimension to their piece.

một nhà điêu khắc có thể sử dụng aneles để thêm chiều sâu vào tác phẩm của họ.

the architect planned to use aneles in the new building's facade.

kiến trúc sư dự định sử dụng aneles trong mặt tiền của tòa nhà mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay