aneles of hope
ánh sáng của hy vọng
aneles of light
ánh sáng của ánh sáng
aneles of silence
ánh sáng của sự im lặng
aneles of laughter
ánh sáng của tiếng cười
aneles of change
ánh sáng của sự thay đổi
aneles of possibility
ánh sáng của khả năng
an artist might use aneles to create texture in their work.
một nghệ sĩ có thể sử dụng aneles để tạo kết cấu trong tác phẩm của họ.
the jewelry designer incorporated aneles into the intricate necklace.
nhà thiết kế trang sức đã kết hợp aneles vào chiếc vòng cổ phức tạp.
a sculptor might use aneles to add dimension to their piece.
một nhà điêu khắc có thể sử dụng aneles để thêm chiều sâu vào tác phẩm của họ.
the architect planned to use aneles in the new building's facade.
kiến trúc sư dự định sử dụng aneles trong mặt tiền của tòa nhà mới.
aneles of hope
ánh sáng của hy vọng
aneles of light
ánh sáng của ánh sáng
aneles of silence
ánh sáng của sự im lặng
aneles of laughter
ánh sáng của tiếng cười
aneles of change
ánh sáng của sự thay đổi
aneles of possibility
ánh sáng của khả năng
an artist might use aneles to create texture in their work.
một nghệ sĩ có thể sử dụng aneles để tạo kết cấu trong tác phẩm của họ.
the jewelry designer incorporated aneles into the intricate necklace.
nhà thiết kế trang sức đã kết hợp aneles vào chiếc vòng cổ phức tạp.
a sculptor might use aneles to add dimension to their piece.
một nhà điêu khắc có thể sử dụng aneles để thêm chiều sâu vào tác phẩm của họ.
the architect planned to use aneles in the new building's facade.
kiến trúc sư dự định sử dụng aneles trong mặt tiền của tòa nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay