| số nhiều | angass |
anga the way
anga theo cách
follow anga's lead
theo lời khuyên của anga
anga's inspiration
nguồn cảm hứng của anga
anga's vision
tầm nhìn của anga
anga in action
anga hành động
anga's influence
sự ảnh hưởng của anga
anga's impact
tác động của anga
understand anga
hiểu về anga
they had an anga with their friends at the new restaurant.
Họ đã có một cuộc gặp mặt với bạn bè tại nhà hàng mới.
he has an anga to propose to his girlfriend this weekend.
Anh ấy có một cuộc gặp mặt để cầu hôn bạn gái vào cuối tuần này.
she's got an anga with her boss for tomorrow afternoon.
Cô ấy có một cuộc gặp mặt với sếp vào chiều mai.
i have an anga with the dentist next week.
Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào tuần tới.
they're meeting for an anga at the coffee shop later.
Họ sẽ gặp nhau để có một cuộc gặp mặt tại quán cà phê sau.
do you have an anga with anyone tonight?
Bạn có cuộc gặp mặt với ai tối nay không?
i've got a really important anga tomorrow.
Tôi có một cuộc gặp mặt thực sự quan trọng vào ngày mai.
he canceled his anga at the last minute.
Anh ấy đã hủy cuộc gặp mặt vào phút cuối.
they had a great time on their anga.
Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong cuộc gặp mặt của họ.
she was looking forward to her anga all week.
Cô ấy mong chờ cuộc gặp mặt của mình trong cả tuần.
anga the way
anga theo cách
follow anga's lead
theo lời khuyên của anga
anga's inspiration
nguồn cảm hứng của anga
anga's vision
tầm nhìn của anga
anga in action
anga hành động
anga's influence
sự ảnh hưởng của anga
anga's impact
tác động của anga
understand anga
hiểu về anga
they had an anga with their friends at the new restaurant.
Họ đã có một cuộc gặp mặt với bạn bè tại nhà hàng mới.
he has an anga to propose to his girlfriend this weekend.
Anh ấy có một cuộc gặp mặt để cầu hôn bạn gái vào cuối tuần này.
she's got an anga with her boss for tomorrow afternoon.
Cô ấy có một cuộc gặp mặt với sếp vào chiều mai.
i have an anga with the dentist next week.
Tôi có một cuộc hẹn với nha sĩ vào tuần tới.
they're meeting for an anga at the coffee shop later.
Họ sẽ gặp nhau để có một cuộc gặp mặt tại quán cà phê sau.
do you have an anga with anyone tonight?
Bạn có cuộc gặp mặt với ai tối nay không?
i've got a really important anga tomorrow.
Tôi có một cuộc gặp mặt thực sự quan trọng vào ngày mai.
he canceled his anga at the last minute.
Anh ấy đã hủy cuộc gặp mặt vào phút cuối.
they had a great time on their anga.
Họ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời trong cuộc gặp mặt của họ.
she was looking forward to her anga all week.
Cô ấy mong chờ cuộc gặp mặt của mình trong cả tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay