| số nhiều | angeluss |
angelus bell
chuông angelus
angelus prayer
cầu nguyện angelus
angelus time
thời gian angelus
angelus chime
tiếng chuông angelus
ring the angelus
chuông angelus reo
midday angelus
angelus buổi trưa
angelus ceremony
nghi lễ angelus
the angelus rings
chuông angelus đổ
angelus broadcast
phát sóng angelus
angelus reminder
nhắc nhở angelus
the angelus bell rang out, signaling the start of the service.
Chuông nhà thờ đổ chuông Angelus, báo hiệu sự bắt đầu buổi lễ.
he was known to recite the angelus every day at noon.
Anh ta nổi tiếng vì đọc kinh Angelus mỗi ngày vào buổi trưa.
the sound of the angelus filled the quiet church.
Tiếng chuông Angelus vang vọng khắp nhà thờ yên tĩnh.
she felt a sense of peace as she heard the angelus.
Cô cảm thấy một sự bình yên khi nghe thấy tiếng chuông Angelus.
the angelus is a traditional catholic prayer.
Kinh Angelus là một lời cầu nguyện truyền thống của đạo Công giáo.
he paused to listen to the angelus before continuing his walk.
Anh ta dừng lại để nghe tiếng chuông Angelus trước khi tiếp tục đi bộ.
the angelus is a reminder of god's love and mercy.
Kinh Angelus là lời nhắc nhở về tình yêu thương và lòng thương xót của Chúa.
many people find comfort in the sound of the angelus.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tiếng chuông Angelus.
the church bell rang out the angelus at dusk.
Tiếng chuông nhà thờ đổ chuông Angelus khi màn đêm buông xuống.
he looked up to the sky as the angelus resonated through the air.
Anh ta ngước nhìn lên bầu trời khi tiếng chuông Angelus vang vọng trong không khí.
angelus bell
chuông angelus
angelus prayer
cầu nguyện angelus
angelus time
thời gian angelus
angelus chime
tiếng chuông angelus
ring the angelus
chuông angelus reo
midday angelus
angelus buổi trưa
angelus ceremony
nghi lễ angelus
the angelus rings
chuông angelus đổ
angelus broadcast
phát sóng angelus
angelus reminder
nhắc nhở angelus
the angelus bell rang out, signaling the start of the service.
Chuông nhà thờ đổ chuông Angelus, báo hiệu sự bắt đầu buổi lễ.
he was known to recite the angelus every day at noon.
Anh ta nổi tiếng vì đọc kinh Angelus mỗi ngày vào buổi trưa.
the sound of the angelus filled the quiet church.
Tiếng chuông Angelus vang vọng khắp nhà thờ yên tĩnh.
she felt a sense of peace as she heard the angelus.
Cô cảm thấy một sự bình yên khi nghe thấy tiếng chuông Angelus.
the angelus is a traditional catholic prayer.
Kinh Angelus là một lời cầu nguyện truyền thống của đạo Công giáo.
he paused to listen to the angelus before continuing his walk.
Anh ta dừng lại để nghe tiếng chuông Angelus trước khi tiếp tục đi bộ.
the angelus is a reminder of god's love and mercy.
Kinh Angelus là lời nhắc nhở về tình yêu thương và lòng thương xót của Chúa.
many people find comfort in the sound of the angelus.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong tiếng chuông Angelus.
the church bell rang out the angelus at dusk.
Tiếng chuông nhà thờ đổ chuông Angelus khi màn đêm buông xuống.
he looked up to the sky as the angelus resonated through the air.
Anh ta ngước nhìn lên bầu trời khi tiếng chuông Angelus vang vọng trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay