angiocarps

[Mỹ]/ˈændʒiəˌkɑːrps/
[Anh]/anˈdʒioʊˌkɑːrpz/

Dịch

n.Trái cây của một loại cây có vỏ cứng, thường chứa hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

angiocarps formation

sự hình thành của mạch lạc

study of angiocarps

nghiên cứu về mạch lạc

angiocarps classification

phân loại mạch lạc

evolution of angiocarps

sự tiến hóa của mạch lạc

function of angiocarps

chức năng của mạch lạc

anatomy of angiocarps

giải phẫu học của mạch lạc

dissection of angiocarps

phẫu thuật của mạch lạc

angiocarps in botany

mạch lạc trong thực vật học

morphology of angiocarps

hình thái học của mạch lạc

Câu ví dụ

the botanist studied the unique structure of the angiocarps.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu cấu trúc độc đáo của các quả mọng.

angiocarps are a type of fruit found in flowering plants.

Các quả mọng là một loại quả được tìm thấy ở thực vật có hoa.

the seed dispersal mechanism within angiocarps is fascinating.

Cơ chế phát tán hạt trong các quả mọng rất thú vị.

some angiocarps have fleshy coverings to attract animals for dispersal.

Một số quả mọng có lớp vỏ dày để thu hút động vật để phát tán.

the evolution of angiocarps played a significant role in plant diversity.

Sự tiến hóa của các quả mọng đóng vai trò quan trọng trong sự đa dạng của thực vật.

microscopic examination revealed the intricate details of the angiocarp's tissues.

Khám xét dưới kính hiển vi cho thấy những chi tiết phức tạp của các mô trong quả mọng.

angiocarps are a key feature in identifying different plant families.

Các quả mọng là một đặc điểm quan trọng để nhận biết các họ thực vật khác nhau.

the study focused on the anatomical variations within different types of angiocarps.

Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt về giải phẫu trong các loại quả mọng khác nhau.

understanding angiocarp development is crucial for agricultural research.

Hiểu sự phát triển của quả mọng rất quan trọng cho nghiên cứu nông nghiệp.

the diversity of shapes and sizes among angiocarps reflects the adaptability of plants.

Sự đa dạng về hình dạng và kích thước của các quả mọng phản ánh khả năng thích nghi của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay