angiogram

[Mỹ]/ˈændʒi.əˌɡræm/
[Anh]/anˈdʒioʊɡrɑːm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình ảnh y tế của mạch máu sử dụng X-quang, thuốc nhuộm hoặc các tác nhân tương phản khác; một bức ảnh của mạch máu và mạch bạch huyết

Cụm từ & Cách kết hợp

angiogram results

kết quả chụp mạch vành

perform an angiogram

thực hiện chụp mạch vành

angiogram procedure

thủ tục chụp mạch vành

analyze angiogram images

phân tích hình ảnh chụp mạch vành

angiogram for diagnosis

chụp mạch vành để chẩn đoán

a diagnostic angiogram

chụp mạch vành chẩn đoán

angiogram complications

biến chứng chụp mạch vành

chest angiogram

chụp mạch vành ngực

carotid angiogram

chụp mạch vành động mạch cảnh

coronary angiogram

chụp mạch vành vành

Câu ví dụ

the patient underwent an angiogram to assess blood flow in their coronary arteries.

bệnh nhân đã trải qua chụp mạch vành để đánh giá lưu lượng máu trong động mạch vành của họ.

an angiogram can help diagnose blockages or abnormalities in the blood vessels.

chụp mạch có thể giúp chẩn đoán các tắc nghẽn hoặc bất thường trong mạch máu.

the angiogram revealed a narrowing of the aorta.

kết quả chụp mạch cho thấy động mạch chủ bị hẹp.

a contrast agent is injected during an angiogram to highlight the blood vessels.

chất tương phản được tiêm trong quá trình chụp mạch để làm nổi bật các mạch máu.

the doctor reviewed the angiogram images carefully.

bác sĩ đã xem xét cẩn thận các hình ảnh chụp mạch.

angiograms are a valuable diagnostic tool for cardiovascular conditions.

chụp mạch là một công cụ chẩn đoán có giá trị cho các bệnh về tim mạch.

the angiogram provided crucial information about the extent of the blockage.

kết quả chụp mạch cung cấp thông tin quan trọng về mức độ tắc nghẽn.

this type of angiogram is minimally invasive and requires only local anesthesia.

loại chụp mạch này ít xâm lấn và chỉ yêu cầu gây mê tại chỗ.

patients undergoing an angiogram may experience mild discomfort during the procedure.

bệnh nhân trải qua chụp mạch có thể cảm thấy khó chịu nhẹ trong quá trình thực hiện.

the radiologist interpreted the angiogram results and reported them to the physician.

bác sĩ X-quang đã giải thích kết quả chụp mạch và báo cáo cho bác sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay