anglic

[Mỹ]/ˈæŋlɪk/
[Anh]/ˈæŋlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hình thức tiếng Anh đơn giản được đề xuất như một ngôn ngữ phụ trợ quốc tế bởi nhà ngôn ngữ học Thụy Điển R.E.Zarchrisson.; Một hình thức tiếng Anh đơn giản.

Câu ví dụ

anglic words are often used in international business.

Các từ tiếng Anh thường được sử dụng trong kinh doanh quốc tế.

her anglic accent was very noticeable.

Giọng điệu tiếng Anh của cô ấy rất dễ nhận thấy.

the book explored the influence of anglic on modern english.

Cuốn sách khám phá ảnh hưởng của tiếng Anh hiện đại lên tiếng Anh hiện đại.

he tried to adopt an anglic manner in his speech.

Anh ấy đã cố gắng áp dụng cách nói chuyện mang phong cách tiếng Anh.

the anglic pronunciation of "schedule" is different from american english.

Cách phát âm "schedule" theo tiếng Anh khác với tiếng Anh của Mỹ.

learning anglic can be beneficial for international communication.

Học tiếng Anh có thể có lợi cho giao tiếp quốc tế.

the anglic spelling of "colour" is different from american english.

Cách đánh vần "colour" theo tiếng Anh khác với tiếng Anh của Mỹ.

she enjoyed watching british films and absorbing the anglic culture.

Cô ấy thích xem phim của Anh và đắm mình trong văn hóa tiếng Anh.

the anglic legal system is based on common law.

Hệ thống pháp luật tiếng Anh dựa trên luật chung.

his anglic vocabulary was impressive, especially his use of idioms.

Từ vựng tiếng Anh của anh ấy rất ấn tượng, đặc biệt là cách sử dụng thành ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay