avoiding unnecessary anglicisms
tránh những từ ngữ vay mượn tiếng Anh không cần thiết
the influx of anglicisms into the language is noticeable.
Dòng chảy của các từ mượn tiếng Anh vào ngôn ngữ là đáng chú ý.
some people argue that anglicisms are necessary for modern communication.
Một số người cho rằng các từ mượn tiếng Anh là cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
the use of anglicisms can sometimes lead to confusion.
Việc sử dụng các từ mượn tiếng Anh đôi khi có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
she's trying to avoid using too many anglicisms in her writing.
Cô ấy đang cố gắng tránh sử dụng quá nhiều từ mượn tiếng Anh trong bài viết của mình.
the dictionary defines several hundred new anglicisms each year.
Từ điển định nghĩa hàng trăm từ mượn tiếng Anh mới mỗi năm.
he's fluent in english and uses many anglicisms naturally.
Anh ấy thông thạo tiếng Anh và sử dụng nhiều từ mượn tiếng Anh một cách tự nhiên.
the debate over the adoption of anglicisms is ongoing.
Cuộc tranh luận về việc áp dụng các từ mượn tiếng Anh vẫn đang tiếp diễn.
anglicisms are often criticized for being pretentious.
Các từ mượn tiếng Anh thường bị chỉ trích là khoa trương.
the internet has accelerated the spread of anglicisms.
Internet đã thúc đẩy sự lan rộng của các từ mượn tiếng Anh.
some argue that anglicisms enrich the language.
Một số người cho rằng các từ mượn tiếng Anh làm phong phú thêm ngôn ngữ.
avoiding unnecessary anglicisms
tránh những từ ngữ vay mượn tiếng Anh không cần thiết
the influx of anglicisms into the language is noticeable.
Dòng chảy của các từ mượn tiếng Anh vào ngôn ngữ là đáng chú ý.
some people argue that anglicisms are necessary for modern communication.
Một số người cho rằng các từ mượn tiếng Anh là cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
the use of anglicisms can sometimes lead to confusion.
Việc sử dụng các từ mượn tiếng Anh đôi khi có thể dẫn đến sự nhầm lẫn.
she's trying to avoid using too many anglicisms in her writing.
Cô ấy đang cố gắng tránh sử dụng quá nhiều từ mượn tiếng Anh trong bài viết của mình.
the dictionary defines several hundred new anglicisms each year.
Từ điển định nghĩa hàng trăm từ mượn tiếng Anh mới mỗi năm.
he's fluent in english and uses many anglicisms naturally.
Anh ấy thông thạo tiếng Anh và sử dụng nhiều từ mượn tiếng Anh một cách tự nhiên.
the debate over the adoption of anglicisms is ongoing.
Cuộc tranh luận về việc áp dụng các từ mượn tiếng Anh vẫn đang tiếp diễn.
anglicisms are often criticized for being pretentious.
Các từ mượn tiếng Anh thường bị chỉ trích là khoa trương.
the internet has accelerated the spread of anglicisms.
Internet đã thúc đẩy sự lan rộng của các từ mượn tiếng Anh.
some argue that anglicisms enrich the language.
Một số người cho rằng các từ mượn tiếng Anh làm phong phú thêm ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay