the anglicizations of place names often reflect colonial history.
các bản dịch Anh của tên địa điểm thường phản ánh lịch sử thuộc địa.
some cultures resist anglicizations in their language.
một số nền văn hóa phản đối việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong ngôn ngữ của họ.
he noticed the anglicizations on the menus, a sign of globalization.
anh ta nhận thấy các từ ngữ theo kiểu Anh trên thực đơn, một dấu hiệu của toàn cầu hóa.
the study analyzed the impact of anglicizations on pronunciation.
nghiên cứu đã phân tích tác động của việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh đối với cách phát âm.
anglicizations in food names often make them more appealing to western consumers.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong tên gọi món ăn thường khiến chúng hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng phương Tây.
the anglicizations of traditional words can lead to cultural misunderstanding.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong các từ ngữ truyền thống có thể dẫn đến sự hiểu lầm về văn hóa.
linguists study the patterns and reasons behind anglicizations.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mô hình và lý do đằng sau việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh.
the spread of anglicizations is a complex phenomenon with social and economic implications.
sự lan rộng của việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh là một hiện tượng phức tạp với những tác động xã hội và kinh tế.
many countries grapple with the balance between preserving their language and adopting anglicizations.
nhiều quốc gia phải vật lộn với sự cân bằng giữa việc bảo tồn ngôn ngữ của họ và áp dụng các từ ngữ theo kiểu Anh.
anglicizations in technology often reflect western dominance in the field.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong công nghệ thường phản ánh sự thống trị của phương Tây trong lĩnh vực này.
the anglicizations of place names often reflect colonial history.
các bản dịch Anh của tên địa điểm thường phản ánh lịch sử thuộc địa.
some cultures resist anglicizations in their language.
một số nền văn hóa phản đối việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong ngôn ngữ của họ.
he noticed the anglicizations on the menus, a sign of globalization.
anh ta nhận thấy các từ ngữ theo kiểu Anh trên thực đơn, một dấu hiệu của toàn cầu hóa.
the study analyzed the impact of anglicizations on pronunciation.
nghiên cứu đã phân tích tác động của việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh đối với cách phát âm.
anglicizations in food names often make them more appealing to western consumers.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong tên gọi món ăn thường khiến chúng hấp dẫn hơn đối với người tiêu dùng phương Tây.
the anglicizations of traditional words can lead to cultural misunderstanding.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong các từ ngữ truyền thống có thể dẫn đến sự hiểu lầm về văn hóa.
linguists study the patterns and reasons behind anglicizations.
các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các mô hình và lý do đằng sau việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh.
the spread of anglicizations is a complex phenomenon with social and economic implications.
sự lan rộng của việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh là một hiện tượng phức tạp với những tác động xã hội và kinh tế.
many countries grapple with the balance between preserving their language and adopting anglicizations.
nhiều quốc gia phải vật lộn với sự cân bằng giữa việc bảo tồn ngôn ngữ của họ và áp dụng các từ ngữ theo kiểu Anh.
anglicizations in technology often reflect western dominance in the field.
việc sử dụng các từ ngữ theo kiểu Anh trong công nghệ thường phản ánh sự thống trị của phương Tây trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay