angling for compliments
cố gắng lấy được lời khen
the fishermen were using various anglings to catch fish.
Những ngư dân đang sử dụng nhiều phương pháp câu cá khác nhau.
he's always trying new anglings in his job search.
Anh ấy luôn cố gắng những phương pháp tiếp cận mới trong quá trình tìm việc.
the politician was criticized for using sneaky anglings to win votes.
Nhà chính trị bị chỉ trích vì đã sử dụng những mánh khói xảo quyệt để giành phiếu bầu.
she's a master of social anglings, always knowing how to make a good impression.
Cô ấy là một bậc thầy về các mánh xã giao, luôn biết cách tạo ấn tượng tốt.
his attempts at romantic anglings were met with indifference.
Những nỗ lực tán tỉnh của anh ấy đã bị phớt lờ.
the company used clever anglings to promote their new product.
Công ty đã sử dụng những mánh quảng cáo thông minh để quảng bá sản phẩm mới của họ.
he's always using his words as anglings to manipulate people.
Anh ấy luôn sử dụng lời nói của mình như một mánh để thao túng mọi người.
the sales team used different anglings to persuade customers.
Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các phương pháp tiếp cận khác nhau để thuyết phục khách hàng.
don't fall for his anglings, he's just trying to get what he wants.
Đừng để bị lừa bởi những mánh của anh ta, anh ta chỉ đang cố gắng đạt được những gì mình muốn.
she was skilled in the art of anglings, using her charm and wit to achieve her goals.
Cô ấy có kỹ năng trong nghệ thuật sử dụng mánh khóe, sử dụng sự quyến rũ và trí thông minh của mình để đạt được mục tiêu.
angling for compliments
cố gắng lấy được lời khen
the fishermen were using various anglings to catch fish.
Những ngư dân đang sử dụng nhiều phương pháp câu cá khác nhau.
he's always trying new anglings in his job search.
Anh ấy luôn cố gắng những phương pháp tiếp cận mới trong quá trình tìm việc.
the politician was criticized for using sneaky anglings to win votes.
Nhà chính trị bị chỉ trích vì đã sử dụng những mánh khói xảo quyệt để giành phiếu bầu.
she's a master of social anglings, always knowing how to make a good impression.
Cô ấy là một bậc thầy về các mánh xã giao, luôn biết cách tạo ấn tượng tốt.
his attempts at romantic anglings were met with indifference.
Những nỗ lực tán tỉnh của anh ấy đã bị phớt lờ.
the company used clever anglings to promote their new product.
Công ty đã sử dụng những mánh quảng cáo thông minh để quảng bá sản phẩm mới của họ.
he's always using his words as anglings to manipulate people.
Anh ấy luôn sử dụng lời nói của mình như một mánh để thao túng mọi người.
the sales team used different anglings to persuade customers.
Đội ngũ bán hàng đã sử dụng các phương pháp tiếp cận khác nhau để thuyết phục khách hàng.
don't fall for his anglings, he's just trying to get what he wants.
Đừng để bị lừa bởi những mánh của anh ta, anh ta chỉ đang cố gắng đạt được những gì mình muốn.
she was skilled in the art of anglings, using her charm and wit to achieve her goals.
Cô ấy có kỹ năng trong nghệ thuật sử dụng mánh khóe, sử dụng sự quyến rũ và trí thông minh của mình để đạt được mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay