angolans

[Mỹ]/ˈændʒəliːənz/
[Anh]/ˌæŋɡoʊˈlɪənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người từ Angola.

Câu ví dụ

angolans are known for their warm hospitality.

Người Angola nổi tiếng với sự hiếu khách nồng nhiệt.

the angolan delegation arrived early for the conference.

Đoàn đại biểu Angola đã đến sớm tham dự hội nghị.

many angolans rely on agriculture as their primary source of income.

Nhiều người Angola dựa vào nông nghiệp làm nguồn thu nhập chính.

angolan music has a vibrant and diverse range of styles.

Âm nhạc Angola có nhiều phong cách sôi động và đa dạng.

learning about angolan culture broadened my horizons.

Tìm hiểu về văn hóa Angola đã mở rộng tầm nhìn của tôi.

the angolan government is working to improve education and healthcare.

Chính phủ Angola đang nỗ lực cải thiện giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

angolans are proud of their national heritage and traditions.

Người dân Angola tự hào về di sản và truyền thống dân tộc của họ.

the angolan people have faced many challenges in recent years.

Người dân Angola đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong những năm gần đây.

angolans are known for their resilience and determination.

Người dân Angola nổi tiếng với sự kiên cường và quyết tâm.

the angolan landscape is a mix of deserts, rainforests, and mountains.

Phong cảnh Angola là sự kết hợp của sa mạc, rừng nhiệt đới và núi non.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay