angoras

[Mỹ]/æŋ'gɔːrə/
[Anh]/æŋ'ɡɔrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Mèo Angora
Dê Angora
Len Angora

Cụm từ & Cách kết hợp

angora rabbit

thỏ angora

Câu ví dụ

She wore a luxurious angora sweater to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc áo len angora sang trọng đến bữa tiệc.

Angora rabbits are bred for their soft fur.

Những chú thỏ angora được nuôi để lấy lông mềm của chúng.

The angora cat curled up on the couch.

Con mèo angora cuộn tròn trên ghế sofa.

I bought an angora blend scarf for the winter.

Tôi đã mua một chiếc khăn choàng pha angora cho mùa đông.

The angora goat is known for its long, silky hair.

Con dê angora nổi tiếng với bộ lông dài, mượt mà.

She knitted a cozy angora hat for her friend.

Cô ấy đã đan một chiếc mũ angora ấm áp cho bạn của mình.

The angora yarn is very soft and fluffy.

Sợi len angora rất mềm và xù.

The angora blend socks kept her feet warm in the cold weather.

Những đôi tất pha angora giữ cho đôi chân của cô ấy ấm áp trong thời tiết lạnh.

Angora sweaters are popular for their luxurious feel.

Những chiếc áo len angora được ưa chuộng vì cảm giác sang trọng của chúng.

The angora rabbit is a popular choice for its soft fur.

Thỏ angora là một lựa chọn phổ biến vì lông của chúng mềm mại.

she loves to wear angora sweaters because they are so soft.

Cô ấy thích mặc áo len angora vì chúng rất mềm.

the angora rabbit's fur is incredibly fluffy and warm.

Bộ lông của thỏ angora thực sự rất xù và ấm.

this scarf is made from high-quality angora wool.

Chiếc khăn choàng này được làm từ len angora chất lượng cao.

angora yarn is often used for knitting luxurious garments.

Sợi len angora thường được sử dụng để đan những trang phục sang trọng.

the angora rabbit breed is known for its long, silky fur.

Giống thỏ angora nổi tiếng với bộ lông dài, mượt mà.

angora wool is more expensive than other types of wool.

Len angora đắt hơn các loại len khác.

he bought an angora rabbit as a pet because he loved its soft fur.

Anh ấy đã mua một con thỏ angora làm thú cưng vì anh ấy yêu quý bộ lông mềm mại của nó.

the angora sweater felt incredibly cozy against her skin.

Chiếc áo len angora cảm thấy cực kỳ ấm áp trên da cô ấy.

she carefully brushed the angora rabbit's fur to keep it clean and tangle-free.

Cô ấy cẩn thận chải lông của thỏ angora để giữ cho nó sạch sẽ và không bị rối.

the angora wool felt delicate and luxurious against her cheek.

Len angora cảm thấy tinh tế và sang trọng khi chạm vào má cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay