the solar panels were angularly positioned to maximize sunlight exposure throughout the day.
Các tấm pin mặt trời được định vị góc để tối đa hóa việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong suốt cả ngày.
the modern sculpture features angularly arranged geometric shapes that create dynamic shadows.
Tác phẩm điêu khắc hiện đại có các hình dạng hình học được sắp xếp góc tạo ra những bóng đổ năng động.
the aircraft's wings were angularly disposed to reduce drag during high-speed flight.
Cánh máy bay được bố trí góc để giảm lực cản trong quá trình bay tốc độ cao.
the antenna was angularly mounted on the rooftop for optimal signal reception.
Anten được gắn góc trên nóc nhà để có khả năng thu tín hiệu tối ưu.
the components were angularly set at precise angles to ensure proper alignment.
Các bộ phận được đặt ở các góc chính xác để đảm bảo căn chỉnh đúng cách.
the mirrors were angularly oriented to direct light toward the central collector.
Các gương được định hướng góc để hướng ánh sáng đến bộ thu trung tâm.
the building's facade consists of angularly aligned glass panels that reflect the sky.
Mặt tiền tòa nhà bao gồm các tấm kính được căn chỉnh góc phản chiếu bầu trời.
the mechanical parts were angularly configured to maximize leverage and efficiency.
Các bộ phận cơ khí được cấu hình góc để tối đa hóa đòn bẩy và hiệu quả.
the rocks were angularly shaped by glacial movement over thousands of years.
Những tảng đá có hình dạng góc được hình thành bởi sự chuyển động của sông băng trong hàng ngàn năm.
the brackets angularly project from the wall to support the hanging garden.
Các giá đỡ nhô ra góc từ tường để hỗ trợ khu vườn treo.
the graph shows data points angularly distributed around the central axis.
Biểu đồ hiển thị các điểm dữ liệu được phân bố góc xung quanh trục trung tâm.
the solar panels were angularly positioned to maximize sunlight exposure throughout the day.
Các tấm pin mặt trời được định vị góc để tối đa hóa việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong suốt cả ngày.
the modern sculpture features angularly arranged geometric shapes that create dynamic shadows.
Tác phẩm điêu khắc hiện đại có các hình dạng hình học được sắp xếp góc tạo ra những bóng đổ năng động.
the aircraft's wings were angularly disposed to reduce drag during high-speed flight.
Cánh máy bay được bố trí góc để giảm lực cản trong quá trình bay tốc độ cao.
the antenna was angularly mounted on the rooftop for optimal signal reception.
Anten được gắn góc trên nóc nhà để có khả năng thu tín hiệu tối ưu.
the components were angularly set at precise angles to ensure proper alignment.
Các bộ phận được đặt ở các góc chính xác để đảm bảo căn chỉnh đúng cách.
the mirrors were angularly oriented to direct light toward the central collector.
Các gương được định hướng góc để hướng ánh sáng đến bộ thu trung tâm.
the building's facade consists of angularly aligned glass panels that reflect the sky.
Mặt tiền tòa nhà bao gồm các tấm kính được căn chỉnh góc phản chiếu bầu trời.
the mechanical parts were angularly configured to maximize leverage and efficiency.
Các bộ phận cơ khí được cấu hình góc để tối đa hóa đòn bẩy và hiệu quả.
the rocks were angularly shaped by glacial movement over thousands of years.
Những tảng đá có hình dạng góc được hình thành bởi sự chuyển động của sông băng trong hàng ngàn năm.
the brackets angularly project from the wall to support the hanging garden.
Các giá đỡ nhô ra góc từ tường để hỗ trợ khu vườn treo.
the graph shows data points angularly distributed around the central axis.
Biểu đồ hiển thị các điểm dữ liệu được phân bố góc xung quanh trục trung tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay