anhinga

[Mỹ]/ˈæn.hɪŋ.ɡə/
[Anh]/anˈhiŋ.ɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài chim nước ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là ở châu Mỹ, có cổ dài, mỏ sắc và bộ lông tối màu.
Word Forms
số nhiềuanhingas

Cụm từ & Cách kết hợp

anhinga bird

chim diều

anhinga habitat

môi trường sống của diều

anhinga fishing technique

kỹ thuật câu cá của diều

anhinga nestling behavior

hành vi làm tổ của diều

Câu ví dụ

the anhinga is a long-necked water bird.

con diều sợi là một loài chim nước có cổ dài.

an anhinga can hold its breath for an impressive amount of time.

con diều sợi có thể giữ hơi thở trong một thời gian ấn tượng.

the anhinga's distinctive appearance makes it easily recognizable.

vẻ ngoài đặc trưng của diều sợi khiến nó dễ dàng nhận ra.

an anhinga uses its long beak to spear fish.

con diều sợi sử dụng mỏ dài của nó để đâm cá.

the anhinga often stands with its wings spread out to dry.

con diều sợi thường đứng với đôi cánh dang ra để khô.

an anhinga is a skilled hunter in its aquatic environment.

con diều sợi là một thợ săn lành nghề trong môi trường dưới nước của nó.

the anhinga's prehistoric ancestors were even larger.

các tổ tiên tiền sử của diều sợi còn lớn hơn nữa.

an anhinga is a fascinating creature to observe in the wild.

con diều sợi là một sinh vật hấp dẫn để quan sát trong tự nhiên.

the anhinga's diet consists mainly of fish and aquatic invertebrates.

chế độ ăn của diều sợi chủ yếu bao gồm cá và các động vật không xương sống dưới nước.

an anhinga can be found in tropical and subtropical regions around the world.

con diều sợi có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay