| số nhiều | anhingas |
anhinga bird
chim diều
anhinga habitat
môi trường sống của diều
anhinga fishing technique
kỹ thuật câu cá của diều
anhinga nestling behavior
hành vi làm tổ của diều
the anhinga is a long-necked water bird.
con diều sợi là một loài chim nước có cổ dài.
an anhinga can hold its breath for an impressive amount of time.
con diều sợi có thể giữ hơi thở trong một thời gian ấn tượng.
the anhinga's distinctive appearance makes it easily recognizable.
vẻ ngoài đặc trưng của diều sợi khiến nó dễ dàng nhận ra.
an anhinga uses its long beak to spear fish.
con diều sợi sử dụng mỏ dài của nó để đâm cá.
the anhinga often stands with its wings spread out to dry.
con diều sợi thường đứng với đôi cánh dang ra để khô.
an anhinga is a skilled hunter in its aquatic environment.
con diều sợi là một thợ săn lành nghề trong môi trường dưới nước của nó.
the anhinga's prehistoric ancestors were even larger.
các tổ tiên tiền sử của diều sợi còn lớn hơn nữa.
an anhinga is a fascinating creature to observe in the wild.
con diều sợi là một sinh vật hấp dẫn để quan sát trong tự nhiên.
the anhinga's diet consists mainly of fish and aquatic invertebrates.
chế độ ăn của diều sợi chủ yếu bao gồm cá và các động vật không xương sống dưới nước.
an anhinga can be found in tropical and subtropical regions around the world.
con diều sợi có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp thế giới.
anhinga bird
chim diều
anhinga habitat
môi trường sống của diều
anhinga fishing technique
kỹ thuật câu cá của diều
anhinga nestling behavior
hành vi làm tổ của diều
the anhinga is a long-necked water bird.
con diều sợi là một loài chim nước có cổ dài.
an anhinga can hold its breath for an impressive amount of time.
con diều sợi có thể giữ hơi thở trong một thời gian ấn tượng.
the anhinga's distinctive appearance makes it easily recognizable.
vẻ ngoài đặc trưng của diều sợi khiến nó dễ dàng nhận ra.
an anhinga uses its long beak to spear fish.
con diều sợi sử dụng mỏ dài của nó để đâm cá.
the anhinga often stands with its wings spread out to dry.
con diều sợi thường đứng với đôi cánh dang ra để khô.
an anhinga is a skilled hunter in its aquatic environment.
con diều sợi là một thợ săn lành nghề trong môi trường dưới nước của nó.
the anhinga's prehistoric ancestors were even larger.
các tổ tiên tiền sử của diều sợi còn lớn hơn nữa.
an anhinga is a fascinating creature to observe in the wild.
con diều sợi là một sinh vật hấp dẫn để quan sát trong tự nhiên.
the anhinga's diet consists mainly of fish and aquatic invertebrates.
chế độ ăn của diều sợi chủ yếu bao gồm cá và các động vật không xương sống dưới nước.
an anhinga can be found in tropical and subtropical regions around the world.
con diều sợi có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên khắp thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay