anhingas

[US]/ˈæn.hɪŋɡəs/
[UK]/anˈhiːŋɡæs/

Translation

n. Một loại chim được tìm thấy ở Nam Mỹ có hình dạng giống như rắn.

Phrases & Collocations

anhingas of excitement

những khoảnh khắc phấn khích

breath anhingas

thở hổn hển

anhingas of relief

những khoảnh khắc giải tỏa

moments anhingas

những khoảnh khắc thở hổn hển

anhingas of joy

những khoảnh khắc vui sướng

anhingas of anticipation

những khoảnh khắc mong đợi

feeling anhingas

cảm giác thở hổn hển

anhingas of wonder

những khoảnh khắc kinh ngạc

anhingas of hope

những khoảnh khắc hy vọng

Example Sentences

she has anhingas with her friends every weekend.

Cô ấy có những buổi gặp mặt với bạn bè mỗi cuối tuần.

he's always got anhingas planned for the evening.

Anh ấy luôn có những buổi gặp mặt được lên kế hoạch cho buổi tối.

their anhingas were cancelled due to bad weather.

Những buổi gặp mặt của họ đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu.

i have a feeling our anhingas will be fun.

Tôi có cảm giác những buổi gặp mặt của chúng ta sẽ rất vui.

let's go on an anhingas to the museum.

Chúng ta hãy đi gặp mặt đến bảo tàng.

they went on a romantic anhingas to paris.

Họ đã có một buổi gặp mặt lãng mạn đến Paris.

don't forget about our anhingas tonight!

Đừng quên buổi gặp mặt của chúng ta tối nay!

i can't wait for our next anhingas.

Tôi rất mong chờ buổi gặp mặt tiếp theo của chúng ta.

he surprised her with a special anhingas.

Anh ấy khiến cô ấy bất ngờ với một buổi gặp mặt đặc biệt.

they had a wonderful anhingas at the restaurant.

Họ đã có một buổi gặp mặt tuyệt vời tại nhà hàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now