animal-friendly

[US]/[ˈænɪml ˈfrɛndli]/
[UK]/[ˈænɪml ˈfrɛndli]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đối xử với động vật một cách nhân từ và tôn trọng; tránh gây hại cho chúng; Được thiết kế hoặc sản xuất theo cách không gây hại cho động vật.
n. Người nhân từ với động vật; Điều gì đó nhân từ với động vật.

Phrases & Collocations

animal-friendly products

Sản phẩm thân thiện với động vật

being animal-friendly

Làm thân thiện với động vật

animal-friendly environment

Môi trường thân thiện với động vật

animal-friendly policies

Chính sách thân thiện với động vật

become animal-friendly

Trở nên thân thiện với động vật

animal-friendly farm

Nông trại thân thiện với động vật

animal-friendly tourism

Du lịch thân thiện với động vật

animal-friendly practices

Thực hành thân thiện với động vật

was animal-friendly

Đã thân thiện với động vật

animal-friendly spaces

Khu vực thân thiện với động vật

Example Sentences

the hotel offers animal-friendly accommodations for guests traveling with pets.

Khách sạn cung cấp các loại chỗ ở thân thiện với động vật cho khách du lịch mang theo thú cưng.

we're committed to sourcing animal-friendly products whenever possible.

Chúng tôi cam kết tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với động vật khi có thể.

the company launched an animal-friendly cleaning product line.

Doanh nghiệp đã ra mắt dòng sản phẩm làm sạch thân thiện với động vật.

choosing animal-friendly cosmetics is a growing trend among consumers.

Việc lựa chọn mỹ phẩm thân thiện với động vật đang trở thành xu hướng ngày càng phổ biến trong giới tiêu dùng.

the zoo is known for its animal-friendly enclosures and conservation efforts.

Vườn thú nổi tiếng với các khu chuồng trại thân thiện với động vật và các nỗ lực bảo tồn.

she supports animal-friendly legislation to protect animal welfare.

Cô ấy ủng hộ các luật lệ thân thiện với động vật nhằm bảo vệ phúc lợi của động vật.

the restaurant uses animal-friendly ingredients in its vegetarian dishes.

Quán ăn sử dụng các nguyên liệu thân thiện với động vật trong các món chay của mình.

we need more animal-friendly farming practices to ensure ethical treatment.

Chúng ta cần nhiều hơn nữa các phương pháp chăn nuôi thân thiện với động vật để đảm bảo việc đối xử đạo đức.

the park provides animal-friendly trails for walking and cycling.

Công viên cung cấp các con đường thân thiện với động vật cho việc đi bộ và đạp xe.

it's important to research and support animal-friendly brands.

Rất quan trọng là nghiên cứu và ủng hộ các thương hiệu thân thiện với động vật.

the campaign promotes animal-friendly tourism in the region.

Chiến dịch quảng bá du lịch thân thiện với động vật trong khu vực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now