animalized instincts
bản năng động vật hóa
animalized behavior
hành vi động vật hóa
animalized competition
sự cạnh tranh động vật hóa
animalized aggression
tấn công động vật hóa
animalized rhetoric
tu từ động vật hóa
animalized world view
thế giới quan động vật hóa
animalized politics
chính trị động vật hóa
animalized discourse
thảo luận động vật hóa
animalized response
phản ứng động vật hóa
animalized fear
nỗi sợ động vật hóa
an animalized world
một thế giới động vật hóa
the city became increasingly animalized as more people moved in.
thành phố ngày càng trở nên mang tính động vật hơn khi có nhiều người chuyển đến sinh sống.
his writing was often criticized for being overly animalized and lacking nuance.
phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích là quá mức động vật hóa và thiếu sắc thái.
some argue that competitive sports can animalize athletes, turning them into mere instruments of victory.
một số người cho rằng các môn thể thao cạnh tranh có thể động vật hóa các vận động viên, biến họ thành những công cụ đơn thuần để đạt được chiến thắng.
the advertising campaign used animalized imagery to appeal to primal instincts.
chiến dịch quảng cáo sử dụng hình ảnh động vật hóa để thu hút bản năng nguyên thủy.
in the heat of battle, soldiers can become animalized, driven by fear and aggression.
trong lúc khốc liệt của trận chiến, binh lính có thể trở nên động vật hóa, bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi và hung hăng.
the artist used animalized forms to express the chaotic and untamed aspects of human nature.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình thức động vật hóa để thể hiện những khía cạnh hỗn loạn và không thể thuần hóa của bản chất con người.
social media can sometimes animalize online interactions, leading to aggression and hostility.
mạng xã hội đôi khi có thể động vật hóa các tương tác trực tuyến, dẫn đến hung hăng và thù địch.
animalized instincts
bản năng động vật hóa
animalized behavior
hành vi động vật hóa
animalized competition
sự cạnh tranh động vật hóa
animalized aggression
tấn công động vật hóa
animalized rhetoric
tu từ động vật hóa
animalized world view
thế giới quan động vật hóa
animalized politics
chính trị động vật hóa
animalized discourse
thảo luận động vật hóa
animalized response
phản ứng động vật hóa
animalized fear
nỗi sợ động vật hóa
an animalized world
một thế giới động vật hóa
the city became increasingly animalized as more people moved in.
thành phố ngày càng trở nên mang tính động vật hơn khi có nhiều người chuyển đến sinh sống.
his writing was often criticized for being overly animalized and lacking nuance.
phong cách viết của anh ấy thường bị chỉ trích là quá mức động vật hóa và thiếu sắc thái.
some argue that competitive sports can animalize athletes, turning them into mere instruments of victory.
một số người cho rằng các môn thể thao cạnh tranh có thể động vật hóa các vận động viên, biến họ thành những công cụ đơn thuần để đạt được chiến thắng.
the advertising campaign used animalized imagery to appeal to primal instincts.
chiến dịch quảng cáo sử dụng hình ảnh động vật hóa để thu hút bản năng nguyên thủy.
in the heat of battle, soldiers can become animalized, driven by fear and aggression.
trong lúc khốc liệt của trận chiến, binh lính có thể trở nên động vật hóa, bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi và hung hăng.
the artist used animalized forms to express the chaotic and untamed aspects of human nature.
nghệ sĩ đã sử dụng các hình thức động vật hóa để thể hiện những khía cạnh hỗn loạn và không thể thuần hóa của bản chất con người.
social media can sometimes animalize online interactions, leading to aggression and hostility.
mạng xã hội đôi khi có thể động vật hóa các tương tác trực tuyến, dẫn đến hung hăng và thù địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay