expressions of animatenesses
biểu hiện của sự sống động
capture the animatenesses
chụp bắt sự sống động
reveal the animatenesses
phơi bày sự sống động
diversity of animatenesses
đa dạng của sự sống động
manifestations of animatenesses
sự thể hiện của sự sống động
underlying animatenesses
sự sống động tiềm ẩn
study the animatenesses
nghiên cứu sự sống động
exploring the animatenesses
khám phá sự sống động
intensities of animatenesses
cường độ của sự sống động
evoking the animatenesses
khiến sự sống động trỗi dậy
the animatenesses of her paintings were captivating.
sự sống động trong các bức tranh của cô ấy thật sự cuốn hút.
his sculptures possess a remarkable amount of animateness.
các tác phẩm điêu khắc của anh ấy sở hữu một lượng sự sống động đáng kinh ngạc.
the animatenesses in the film were achieved through advanced cgi.
sự sống động trong phim đã đạt được thông qua cgi tiên tiến.
the author skillfully used words to bring animateness to the characters.
tác giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ để thổi sự sống động vào các nhân vật.
despite being inanimate objects, they seemed to possess a certain animateness.
mặc dù là những vật thể vô tri, chúng dường như sở hữu một sự sống động nhất định.
the animatenesses of the performance brought the story to life.
sự sống động của màn trình diễn đã mang câu chuyện trở nên sống động.
adding some animateness to your writing can make it more engaging.
việc thêm một chút sự sống động vào bài viết của bạn có thể khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the artist's use of color and light created a sense of animateness in the scene.
việc sử dụng màu sắc và ánh sáng của họa sĩ đã tạo ra một cảm giác về sự sống động trong cảnh phim.
the children's drawings were full of animatenesses, reflecting their imagination.
những bức vẽ của trẻ em tràn đầy sự sống động, phản ánh trí tưởng tượng của chúng.
he captured the animateness of the animal with incredible detail.
anh ấy đã nắm bắt được sự sống động của con vật với sự chi tiết đáng kinh ngạc.
expressions of animatenesses
biểu hiện của sự sống động
capture the animatenesses
chụp bắt sự sống động
reveal the animatenesses
phơi bày sự sống động
diversity of animatenesses
đa dạng của sự sống động
manifestations of animatenesses
sự thể hiện của sự sống động
underlying animatenesses
sự sống động tiềm ẩn
study the animatenesses
nghiên cứu sự sống động
exploring the animatenesses
khám phá sự sống động
intensities of animatenesses
cường độ của sự sống động
evoking the animatenesses
khiến sự sống động trỗi dậy
the animatenesses of her paintings were captivating.
sự sống động trong các bức tranh của cô ấy thật sự cuốn hút.
his sculptures possess a remarkable amount of animateness.
các tác phẩm điêu khắc của anh ấy sở hữu một lượng sự sống động đáng kinh ngạc.
the animatenesses in the film were achieved through advanced cgi.
sự sống động trong phim đã đạt được thông qua cgi tiên tiến.
the author skillfully used words to bring animateness to the characters.
tác giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ để thổi sự sống động vào các nhân vật.
despite being inanimate objects, they seemed to possess a certain animateness.
mặc dù là những vật thể vô tri, chúng dường như sở hữu một sự sống động nhất định.
the animatenesses of the performance brought the story to life.
sự sống động của màn trình diễn đã mang câu chuyện trở nên sống động.
adding some animateness to your writing can make it more engaging.
việc thêm một chút sự sống động vào bài viết của bạn có thể khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the artist's use of color and light created a sense of animateness in the scene.
việc sử dụng màu sắc và ánh sáng của họa sĩ đã tạo ra một cảm giác về sự sống động trong cảnh phim.
the children's drawings were full of animatenesses, reflecting their imagination.
những bức vẽ của trẻ em tràn đầy sự sống động, phản ánh trí tưởng tượng của chúng.
he captured the animateness of the animal with incredible detail.
anh ấy đã nắm bắt được sự sống động của con vật với sự chi tiết đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay