animatenesses

[Mỹ]/ˌænɪˈmeɪtənəsɪz/
[Anh]/ˌænɪˈmeɪtənɪz/

Dịch

n.Trạng thái sống động hoặc đầy sức sống và năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

expressions of animatenesses

biểu hiện của sự sống động

capture the animatenesses

chụp bắt sự sống động

reveal the animatenesses

phơi bày sự sống động

diversity of animatenesses

đa dạng của sự sống động

manifestations of animatenesses

sự thể hiện của sự sống động

underlying animatenesses

sự sống động tiềm ẩn

study the animatenesses

nghiên cứu sự sống động

exploring the animatenesses

khám phá sự sống động

intensities of animatenesses

cường độ của sự sống động

evoking the animatenesses

khiến sự sống động trỗi dậy

Câu ví dụ

the animatenesses of her paintings were captivating.

sự sống động trong các bức tranh của cô ấy thật sự cuốn hút.

his sculptures possess a remarkable amount of animateness.

các tác phẩm điêu khắc của anh ấy sở hữu một lượng sự sống động đáng kinh ngạc.

the animatenesses in the film were achieved through advanced cgi.

sự sống động trong phim đã đạt được thông qua cgi tiên tiến.

the author skillfully used words to bring animateness to the characters.

tác giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ để thổi sự sống động vào các nhân vật.

despite being inanimate objects, they seemed to possess a certain animateness.

mặc dù là những vật thể vô tri, chúng dường như sở hữu một sự sống động nhất định.

the animatenesses of the performance brought the story to life.

sự sống động của màn trình diễn đã mang câu chuyện trở nên sống động.

adding some animateness to your writing can make it more engaging.

việc thêm một chút sự sống động vào bài viết của bạn có thể khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.

the artist's use of color and light created a sense of animateness in the scene.

việc sử dụng màu sắc và ánh sáng của họa sĩ đã tạo ra một cảm giác về sự sống động trong cảnh phim.

the children's drawings were full of animatenesses, reflecting their imagination.

những bức vẽ của trẻ em tràn đầy sự sống động, phản ánh trí tưởng tượng của chúng.

he captured the animateness of the animal with incredible detail.

anh ấy đã nắm bắt được sự sống động của con vật với sự chi tiết đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay